bouffant

tính từ
  1. phồng, bồng
    • Manche bouffante
      tay áo phồng
    • Cheveux bouffants
      tóc bồng
    • papier bouffant
      giấy không hồ
danh từ giống đực
  1. nếp phồng (của áo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bouffant"

bouffant
La danseuse porte une robe avec des manches bouffantes.