bouffant

Học thuật
Thân thiện
bouffant

La danseuse porte une robe avec des manches bouffantes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phồng, bồng: Dùng để mô tả một thứ đó dáng căng phồng, lên hoặc phồng ra, thườngvải, tóc hoặc các vật liệu mềm.
    • Không hồ (giấy): Trong ngành giấy, chỉ loại giấy thấm, không được tráng hồ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Nếp phồng: Chỉ phần vải được thiết kế hoặc tạo kiểu để phồng lên, tạo thành những nếp , thường thấy trên trang phục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a une jupe à la taille serrée et au bas bouffant. ( ấy có một chiếc váy chít eo phần dưới phồng.)
    • Cette coiffure bouffante était très à la mode dans les années 60. (Kiểu tóc bồng này rất thịnh hành vào những năm 60.)
    • Utilise du papier bouffant pour absorber l'excès d'huile. (Hãy dùng giấy thấm để hút dầu thừa.)
  • Danh từ:

    • Le bouffant de cette robe est créé par plusieurs couches de tulle. (Nếp phồng của chiếc váy này được tạo ra bởi nhiều lớp vải tuyn.)
    • La couturière a ajouté un bouffant aux manches. (Người thợ may đã thêm nếp phồng vào tay áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "style bouffant": kiểu tóc bồng, một kiểu tóc trong đó tóc được làm phồng lên, đặc biệt phổ biến vào giữa thế kỷ 20.

    • Ma grand-mère a des photos avec un style bouffant. ( tôi những bức ảnh với kiểu tóc bồng.)
  • "manches à bouffant": tay áo phồng, một kiểu tay áo được thu lạicổ tay hoặc cánh tay nhưng phồng ra ở phần trên.

    • La blouse a des manches à bouffant très élégantes. (Chiếc áo choàng tay áo phồng rất thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouffer (động từ): nghĩa thông tục là "ăn", nhưng trong ngữ cảnh trang phục/tóc, có thể liên quan đến ý tưởng làm cho thứ đó phồng lên.
  • Gonflé(e) (tính từ): phồng lên, căng lên (thường do khí hoặc chất lỏng), có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng ít chỉ thời trang hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pomponné(e) (tính từ): được trang điểm, chải chuốt kỹ lưỡng, có thể ám chỉ vẻ ngoài phồng, bồng.
  • Gonflant(e) (tính từ): làm phồng lên.
  • Ample (tính từ): rộng rãi, thùng thình (có thể dùng cho quần áo nhưng không nhất thiết nếp phồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "bouffant" đây chủ yếutính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bouffant".)

bouffant

La danseuse porte une robe avec des manches bouffantes.

tính từ
  1. phồng, bồng
    • Manche bouffante
      tay áo phồng
    • Cheveux bouffants
      tóc bồng
    • papier bouffant
      giấy không hồ
danh từ giống đực
  1. nếp phồng (của áo)

Từ gần giống

Từ chứa "bouffant"