bouffante
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Phồng, xù, bồng bềnh: Dùng để miêu tả một kiểu dáng, đặc biệt là của tóc hoặc váy áo, có hình dáng căng tròn, phồng lên một cách mềm mại và rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une coiffure bouffante très élégante. (Cô ấy có một kiểu tóc phồng rất thanh lịch.)
- Elle portait une robe bouffante à la fête. (Cô ấy đã mặc một chiếc váy bồng bềnh đến bữa tiệc.)
- Les manches bouffantes étaient à la mode dans les années 80. (Những chiếc tay áo phồng đã từng thịnh hành vào những năm 80.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cheveux bouffants": tóc phồng, tóc xù.
- Pour créer un style rétro, elle a opté pour des cheveux bouffants. (Để tạo một phong cách hoài cổ, cô ấy đã chọn kiểu tóc phồng.)
"jupe bouffante": váy phồng, váy xòe.
- La danseuse portait une jupe bouffante pour son numéro. (Vũ công đã mặc một chiếc váy xòe cho tiết mục của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Bouffant (tính từ giống đực): Phồng, xù. Đây là dạng tính từ giống đực, cùng nghĩa với "bouffante".
- un style bouffant (một kiểu dáng phồng)
Bouffer (động từ): Nghĩa thông thường là "ăn ngấu nghiến", nhưng trong ngữ cảnh thời trang, nó có thể liên quan đến việc tạo độ phồng.
- bouffer les cheveux (làm phồng tóc)
Từ đồng nghĩa
- Gonflé(e): Phồng lên, căng lên.
- Épais(se): Dày, bồng bềnh (khi nói về tóc).
- Volumineux/volumineuse: Có nhiều thể tích, phồng to.
Từ trái nghĩa
- Plat(e): Phẳng, mỏng.
- Collant(e): Ôm sát, bó.
- Lisse: Phẳng, mượt (đặc biệt cho tóc).