bougran

Học thuật
Thân thiện
bougran

Une couturière utilise du bougran pour rigidifier le col d'une chemise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải hồ cứng: Một loại vải được xửbằng hồ để trở nên cứng dày, thường được dùng để lót, định hình hoặc làm cứng các bộ phận của quần áo, đặc biệtcổ áo, ve áo hoặc một số phụ kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tailleur utilise du bougran pour donner de la tenue au col de la chemise. (Người thợ may sử dụng vải hồ cứng để tạo độ cứng cho cổ áo sơ mi.)
    • Cette veste ancienne a un peu de bougran à l'intérieur des épaules. (Chiếc áo khoác nàymột chút vải hồ cứng bên trong phần vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être raide comme du bougran" (thành ngữ): cứng như vải hồ, dùng để miêu tả một thứ đó rất cứng hoặc một người thái độ cứng nhắc, khó bảo.
    • Son vieux chapeau est raide comme du bougran. (Chiếc của ông ấy cứng như vải hồ.)
    • Le directeur est raide comme du bougran sur le règlement. (Ông giám đốc cứng nhắc như vải hồ về nội quy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougraner (động từ, ít dùng): hồ cứng (vải).
  • Entoilage (danh từ giống đực): vải lót, thường mềm hơn bougran, dùng để chống co hoặc tạo form dáng.
  • Tissu rigide (cụm danh từ): vải cứng (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
  • Tissu empesé: vải đã hồ cứng.
  • Carton pour tissu (nghĩa bóng, so sánh): bìa cứng dùng cho vải.
Lưu ý
  • "Bougran" là một thuật ngữ chuyên ngành trong may mặc thời trang. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cách mô tả như "un tissu rigide pour renforcer" (một loại vải cứng để làm chắc) hơn là dùng từ này.
bougran

Une couturière utilise du bougran pour rigidifier le col d'une chemise.

danh từ giống đực
  1. vải hồ cứng (để đựng áo..)

Từ gần giống