bucrane

Học thuật
Thân thiện
bucrane

Un bucrane orne la frise d'un temple antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kiến trúc hình đầu bò: "bucrane" là một yếu tố trang trí kiến trúc cổ điển, thường được chạm khắc hoặc đắp nổi, mô phỏng hình dáng đầu của một con đực, thường không da để lộ hộp sọ. thường xuất hiện trong các công trình La Hy Lạp cổ đại, dùng để trang trí trên các bệ cột, bệ tường hoặc trong các bức phù điêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bucrane est un motif décoratif fréquent dans l'architecture romaine. (Bucranemột họa tiết trang trí phổ biến trong kiến trúc La .)
    • Les archéologues ont découvert un bucrane sculpté sur l'autel. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bucrane được chạm khắc trên bệ thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orné de bucranes": được trang trí bằng các hình đầu bò.
    • La frise du temple est ornée de bucranes et de guirlandes. (Phần diềm của ngôi đền được trang trí bằng các hình đầu bò vòng hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bucranium (danh từ giống trung, tiếng Latinh): là từ gốc Latinh của "bucrane", cùng chỉ hình trang trí đầu bò.
  • Tête de taureau (cụm danh từ): đầu bò đực (cách gọi thông thường, không mang tính chuyên môn về kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
  • Crâne de bœuf: sọ (chỉ phần xương, có thể không mang ý nghĩa trang trí kiến trúc cụ thể).
  • Motif de tête de taureau: họa tiết đầu bò đực (cách mô tả chung).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như lịch sử nghệ thuật, khảo cổ học kiến trúc. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
bucrane

Un bucrane orne la frise d'un temple antique.

danh từ giống đực
  1. (sử học) kiến trúc hình đầu bò

Từ gần giống