bugrane

Học thuật
Thân thiện
bugrane

La bugrane pousse au bord du chemin de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây đậu ngáng : Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường gai, mọc hoang có thể cản trở sự di chuyển của gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bugrane envahit souvent les pâturages. (Cây đậu ngáng thường xâm chiếm các đồng cỏ.)
    • Les épines de la bugrane peuvent blesser les animaux. (Những cái gai của cây đậu ngáng có thể làm bị thương các con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être piquant comme une bugrane": (thành ngữ, ít dùng) cứng đầu hoặc khó chịu như cây đậu ngáng .
    • Ce problème est piquant comme une bugrane. (Vấn đề này khó chịu như cây đậu ngáng .)
Biến thể từ gần giống
  • Ononis (danh từ giống cái): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm cây bugrane.
  • Arrête-bœuf (danh từ giống đực): Một tên gọi khác trong tiếng Pháp cho cùng một loại cây, nghĩa đen là "cản trâu bò".
Từ đồng nghĩa
  • Arrête-bœuf: (danh từ giống đực) cây cản trâu bò.
  • Ononis spinosa: (danh từ, tên khoa học) tên loài phổ biến của cây bugrane.
Thành ngữ liên quan
  • "Se prendre dans une bugrane": (nghĩa bóng, hiếm gặp) vướng vào một rắc rối khó giải quyết, giống như bị mắc vào bụi cây đầy gai.
    • Il s'est pris dans une bugrane administrative. (Anh ta đã vướng vào một rắc rối hành chính khó giải quyết.)
bugrane

La bugrane pousse au bord du chemin de terre.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây đậu ngáng

Từ gần giống