bouillant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sôi, đang sôi: Dùng để mô tả chất lỏng (thường là nước) đã đạt đến nhiệt độ sôi.
- Sôi sục, cuồng nhiệt: Dùng để mô tả cảm xúc mãnh liệt, dữ dội, như sự tức giận hoặc nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Faites attention à l'eau bouillante. (Hãy cẩn thận với nước sôi.)
- Il a une imagination bouillante. (Anh ấy có một trí tưởng tượng sôi sục.)
- Le débat était bouillant. (Cuộc tranh luận thật sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bouillant de...": Sôi sục vì... (một cảm xúc nào đó).
- Il était bouillant d'impatience. (Anh ta sôi sục vì sốt ruột.)
- "Un caractère bouillant": Một tính cách nóng nảy, sôi nổi.
- Son caractère bouillant lui cause parfois des problèmes. (Tính cách nóng nảy của anh ấy đôi khi gây cho anh ta rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouillir (động từ): Sôi.
- L'eau commence à bouillir. (Nước bắt đầu sôi.)
- Bouillon (danh từ): Nước luộc, nước dùng; cũng có thể chỉ bong bóng nước sôi.
- Un bouillon de légumes. (Nước dùng rau củ.)
- Bouillonnant (tính từ): Sủi bọt, sôi trào; thường dùng theo nghĩa bóng.
- Une foule bouillonnante. (Một đám đông sôi động.)
Từ đồng nghĩa
- Brûlant: Nóng bỏng, nóng cháy (chỉ nhiệt độ hoặc cảm xúc).
- Ardent: Nồng cháy, say mê, nhiệt thành (thường chỉ cảm xúc).
- Furieux: Giận dữ, điên tiết (chỉ sự tức giận).
Thành ngữ liên quan
- "Passer de l'eau froide à l'eau bouillante": Chuyển từ nước lạnh sang nước sôi; ý chỉ một sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ.
- "Sang bouillant": Máu nóng; chỉ tính khí nóng nảy, thiếu kiên nhẫn.
- C'est un jeune homme au sang bouillant. (Đó là một chàng trai trẻ có tính khí nóng nảy.)
tính từ
- sôi, đang sốt
- Eau bouillantenước sôi
- sôi sục
- Bouillant de colèregiận sôi lên