boulant

Học thuật
Thân thiện
boulant

Un enfant joue avec du sable boulant sur la plage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Địa chất, địa lý) Sụt, dễ sụt lở: Dùng để mô tả đất, cát hoặc địa hình tính chất không ổn định, dễ bị sụt xuống hoặc lở khi tác động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sable boulant est très dangereux pour les promeneurs. (Cát sụt rất nguy hiểm cho người đi dạo.)
    • Il faut éviter les terrains boulants après de fortes pluies. (Cần tránh những vùng đất dễ sụt lở sau những trận mưa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoặc bối cảnh chuyên ngành về địa chất, địahoặc xây dựng để cảnh báo về hiện tượng sụt lở đất.
Biến thể từ gần giống
  • Boulèvement (danh từ giống đực): Sự sụt lở, sự sụp đổ (của đất đá).
  • Éboulement (danh từ giống đực): Sự lở đất, sự sạt lở. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Instable: Không ổn định, dễ sụt lở.
  • Fuyant: Chảy, trôi (đôi khi dùng cho cát).
Lưu ý
  • Từ "boulant"một thuật ngữ kỹ thuật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, người ta thường dùng các từ như "instable" hoặc các cụm từ mô tả như "qui s'effondre facilement" (dễ sụp đổ).
boulant

Un enfant joue avec du sable boulant sur la plage.

tính từ
  1. (địa chất; địa lý) sụt
    • Sable boulant
      cát sụt

Từ chứa "boulant"

Từ có nhắc đến "boulant"