bouillonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Băng vải xếp nếp: Một dải vải hẹp, thường được xếp thành nhiều nếp gấp nhỏ và trang trí, dùng trong may mặc hoặc trang trí nội thất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La couturière a ajouté un bouillonné au bas de la jupe. (Người thợ may đã thêm một dải vải xếp nếp vào phần dưới của chiếc váy.)
- Les rideaux étaient ornés de bouillonnés élégants. (Những tấm rèm được trang trí bằng các dải vải xếp nếp thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngành thời trang và thiết kế, "bouillonné" thường được sử dụng để tạo điểm nhấn, thêm độ phồng hoặc chi tiết trang trí cho cổ áo, tay áo, viền váy hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
Biến thể và từ gần giống
- Bouillonner (động từ): sôi sùng sục, cuộn lên (như nước sôi); (nghĩa bóng) sục sôi, dâng trào (cảm xúc).
- Bouillon (danh từ giống đực): nước luộc, nước dùng; dòng chảy cuồn cuộn.
Từ đồng nghĩa
- Fronce (danh từ giống cái): nếp nhún, nếp gấp (trên vải).
- Volant (danh từ giống đực): diềm xếp nếp, viền xòe (bằng vải).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bouillonné".