bouillonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Sôi sùng sục, sôi sục (nghĩa đen): Chỉ trạng thái của chất lỏng (thường là nước) khi đun nóng đến mức sôi mạnh, tạo ra nhiều bong bóng và chuyển động.
- Sôi sục (nghĩa bóng): Diễn tả cảm xúc mãnh liệt (như giận dữ, phấn khích) hoặc một tình huống đang rất căng thẳng, hỗn loạn.
- Ứ lại, bán không chạy (báo chí): Dùng trong ngữ cảnh báo chí để chỉ việc ấn phẩm tồn đọng, không bán được.
Ngoại động từ:
- Xếp nếp (quần áo): Hành động tạo ra những nếp gấp, thường là trang trí, trên vải hoặc quần áo.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ (nghĩa đen):
- L'eau commence à bouillonner dans la casserole. (Nước bắt đầu sôi sùng sục trong cái chảo.)
- La soupe bouillonne sur le feu. (Món súp sôi sục trên bếp.)
Nội động từ (nghĩa bóng):
- La foule bouillonnait de colère. (Đám đông sôi sục vì tức giận.)
- Des idées bouillonnent dans son esprit. (Những ý tưởng sôi sục trong đầu anh ta.)
Nội động từ (ngành báo chí):
- Les vieux journaux bouillonnent dans le kiosque. (Những tờ báo cũ ứ lại/không bán được trong sạp báo.)
Ngoại động từ:
- Elle a bouillonné le bas de sa jupe pour un effet décoratif. (Cô ấy đã xếp nếp phần chân váy để tạo hiệu ứng trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bouillonner d'impatience": sôi sục vì sốt ruột, nôn nóng.
- Les enfants bouillonnaient d'impatience avant le spectacle. (Bọn trẻ sôi sục vì sốt ruột trước buổi biểu diễn.)
"bouillonner de vie": sôi động, tràn đầy sức sống.
- Ce quartier bouillonne de vie jour et nuit. (Khu phố này sôi động/sục sôi sức sống ngày đêm.)
"laisser bouillonner" (nghĩa bóng): để cho (cảm xúc, tình huống) lên đến đỉnh điểm.
- Il a préféré laisser bouillonner la colère avant d'intervenir. (Anh ấy đã chọn để cho cơn giận sôi sục lên trước khi can thiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Bouillon (danh từ giống đực): nước luộc, nước dùng (từ chất lỏng đang sôi).
- Un bouillon de légumes. (Một bát nước dùng rau củ.)
Bouillonnant, bouillonnante (tính từ): sôi sục, cuồn cuộn (nghĩa đen & bóng).
- Une mer bouillonnante. (Một biển nước cuồn cuộn.)
- Un tempérament bouillonnant. (Một tính khí sôi nổi.)
Bouillonnement (danh từ giống đực): sự sôi sùng sục, sự sục sôi (cả nghĩa đen lẫn bóng).
- Le bouillonnement de l'eau. (Sự sôi sùng sục của nước.)
- Un bouillonnement d'idées. (Sự sục sôi của các ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
Nội động từ (sôi):
- Entrer en ébullition: bắt đầu sôi.
- Mijoter: sôi lăn tăn, ninh (nhẹ hơn).
Nội động từ (nghĩa bóng):
- Frémisser: rung động, run lên (vì xúc động, giận dữ).
- Fervoir: sôi sục (nghĩa bóng, ít dùng hơn).
Ngoại động từ (xếp nếp):
- Plisser: xếp ly, gấp nếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được ghi nhận phổ biến cho "bouillonner".)
Thành ngữ liên quan
- C'est le pot qui dit à la bouilloire qu'elle a le cul noir: "Chính cái nồi lại bảo cái ấm rằng nó đen đít" (tương đương với thành ngữ Việt "Chó chê mèo lắm lông").
- Il me critique pour mon désordre, mais c'est le pot qui dit à la bouilloire qu'elle a le cul noir ! (Hắn chỉ trích tôi vì sự bừa bộn của tôi, nhưng chính là "chó chê mèo lắm lông" đấy!)
nội động từ
- sôi sùng sục, sôi sục (đen, bóng)
- ứ lại, bán không chạy (báo chí)
ngoại động từ
- xếp nếp (quần áo)