bouleversement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xáo trộn, sự đảo lộn hoàn toàn: Chỉ một sự thay đổi lớn, đột ngột và mạnh mẽ, làm đảo lộn trật tự, tổ chức hoặc tình trạng hiện có của một sự vật, hệ thống hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déménagement a causé un grand bouleversement dans la maison. (Việc chuyển nhà đã gây ra một sự xáo trộn lớn trong ngôi nhà.)
- Les nouvelles technologies ont entraîné un bouleversement dans nos habitudes de travail. (Công nghệ mới đã dẫn đến một sự đảo lộn trong thói quen làm việc của chúng ta.)
- Elle a vécu un bouleversement émotionnel après cette nouvelle. (Cô ấy đã trải qua một sự xáo trộn cảm xúc sau tin đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bouleversement d'idées": sự đảo lộn tư tưởng.
- Cette lecture a provoqué un véritable bouleversement d'idées chez lui. (Cuốn sách này đã gây ra một sự đảo lộn tư tưởng thực sự ở anh ta.)
"bouleversement de l'ordre établi": sự đảo lộn trật tự đã được thiết lập.
- La révolution a été un bouleversement de l'ordre établi. (Cuộc cách mạng là một sự đảo lộn trật tự đã được thiết lập.)
Biến thể và từ gần giống
Bouleverser (động từ): làm xáo trộn, làm đảo lộn.
- Cette annonce l'a complètement bouleversé. (Thông báo này đã hoàn toàn làm đảo lộn anh ấy.)
Bouleversant, bouleversante (tính từ): gây xúc động mạnh, gây chấn động.
- C'est une histoire bouleversante. (Đó là một câu chuyện gây xúc động mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Perturbation: sự xáo động, sự rối loạn (thường nhẹ hơn).
- Chamboulement: sự lộn xộn, sự xáo trộn (cách nói thân mật, ít trang trọng hơn).
- Révolution: cuộc cách mạng, sự biến đổi sâu sắc và triệt để.
Thành ngữ liên quan
- Être en proie à un bouleversement: đang bị một sự xáo trộn/đảo lộn chi phối.
- Son esprit était en proie à un bouleversement total. (Tâm trí anh ta đang bị một sự xáo trộn hoàn toàn chi phối.)
danh từ giống đực
- sự xáo trộn, sự đảo lộn
- Bouleversement d'une bibliothèquesự xáo lộn tủ sách
- Bouleversements politiquesnhững sự đảo lộn về chính trị