bouleverser

ngoại động từ
  1. xáo lộn, đảo lộn
    • Bouleverser tout pour chercher
      xáo lộn lung tung để tìm
    • Cet événement a bouleversé sa vie
      sự kiện ấy đã đảo lộn cuộc đời anh ta
  2. làm ngao ngán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "bouleverser"