bouleverser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xáo lộn, đảo lộn: Làm cho một trật tự, kế hoạch, hoặc tình trạng bình thường trở nên hỗn loạn, lộn xộn hoặc thay đổi hoàn toàn.
- Làm xúc động mạnh, làm bàng hoàng, làm chấn động: Gây ra một cảm xúc rất mạnh mẽ như sốc, đau buồn, hoặc ngạc nhiên, khiến tinh thần bị dao động.
- Làm ngao ngán, làm bực bội: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Làm cho ai đó cảm thấy chán nản, thất vọng hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La nouvelle de l'accident l'a profondément bouleversé. (Tin tức về vụ tai nạn đã làm anh ấy vô cùng bàng hoàng.)
- Cette décision va bouleverser nos projets. (Quyết định này sẽ đảo lộn các kế hoạch của chúng tôi.)
- Il a bouleversé toutes les pièces pour retrouver ses clés. (Anh ta đã xáo lộn lung tung tất cả các phòng để tìm lại chìa khóa.)
- Son attitude m'a bouleversé. (Thái độ của cô ấy làm tôi ngao ngán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bouleversé(e)": Ở trạng thái bị xúc động mạnh, bị chấn động.
- Elle était encore bouleversée plusieurs jours après l'incident. (Cô ấy vẫn còn bàng hoàng nhiều ngày sau sự việc.)
- "Un visage bouleversé": Một khuôn mặt thể hiện sự xúc động mạnh, đau khổ hoặc ngạc nhiên tột độ.
- J'ai vu son visage bouleversé et j'ai su que quelque chose n'allait pas. (Tôi thấy khuôn mặt đầy xúc động của cô ấy và biết rằng có chuyện không ổn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouleversant(e) (tính từ): Gây xúc động mạnh, gây chấn động.
- Un film bouleversant. (Một bộ phim gây xúc động mạnh.)
- Bouleversement (danh từ): Sự xáo trộn, sự đảo lộn; cú sốc tinh thần.
- Un bouleversement politique. (Một sự đảo lộn chính trị.)
- Éprouver un grand bouleversement. (Trải qua một cú sốc tinh thần lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Perturber: Làm xáo trộn, quấy rối (thường về trật tự, kế hoạch).
- Chambouler: (Thân mật) Làm đảo lộn, xáo trộn.
- Émouvoir: Làm xúc động (mạnh mẽ).
- Choquer: Làm sốc, gây chấn động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được liệt kê cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bouleverser" một cách cố định.)
ngoại động từ
- xáo lộn, đảo lộn
- Bouleverser tout pour chercherxáo lộn lung tung để tìm
- Cet événement a bouleversé sa viesự kiện ấy đã đảo lộn cuộc đời anh ta
- làm ngao ngán