ngòi

  1. arroyo
  2. (cũng nói ngòi bút) plume
  3. mèche; (de pétard, d'une mine...)
  4. (zool.) aiguillon; dard d'abeille...)
  5. (med.) bourbillon (d'un furoncle)
  6. (fig.) germe; semence
    • Ngòi bất hòa
      germe de discorde; brandon de discorde
    • Ngòi cách mạng
      semences d'une révolution

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ngòi"

ngòi
Một người thợ thủ công đang viết chữ bằng ngòi bút trên giấy.