bourdon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gậy hành hương: Một cây gậy dài, thường có móc ở đầu, được người hành hương sử dụng.
- Ong gấu: (Động vật học) Một loại ong lớn, mập mạp, thường có lông và tiếng kêu vo ve đặc trưng.
- Tiếng rì rầm, tiếng vo ve: Một âm thanh trầm, liên tục và đều đều, như tiếng côn trùng kêu hoặc tiếng thì thầm.
- Chuông lớn: Một quả chuông lớn, đặc biệt là chuông trầm nhất trong một bộ chuông nhà thờ.
- Ống buộc đông: (Âm nhạc) Một ống hơi trầm, có âm thanh liên tục, trong đàn organ hoặc túi tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Người hành hương tựa vào cây gậy hành hương của mình.)
- (Một con ong gấu đang hút mật quanh những bông hoa.)
- (Người ta nghe thấy tiếng rì rầm của các cuộc trò chuyện trong phòng.)
- (Chuông lớn của nhà thờ điểm mười hai giờ trưa.)
- (Giai điệu được nâng đỡ bởi tiếng ống buộc đông của chiếc túi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir le bourdon: (Thành ngữ) Cảm thấy buồn bã, chán nản, ủ rũ.
- Depuis qu'il a perdu son travail, il a le bourdon. (Kể từ khi mất việc, anh ấy luôn rầu rĩ.)
Biến thể và từ liên quan
- Bourdonnement (danh từ giống đực): Tiếng vo ve, tiếng ù ù.
- Le bourdonnement d'une mouche. (Tiếng vo ve của một con ruồi.)
- Bourdonner (động từ): Kêu vo ve, rì rầm.
- Les abeilles bourdonnent. (Những con ong kêu vo ve.)
- Faux bourdon (danh từ giống đực): Ong đực (trong đàn ong mật).
- Les faux bourdons ne butinent pas. (Ong đực không đi hút mật.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "gậy hành hương": Bâton de pèlerin.
- Pour "ong gấu": Abeille charpentière.
- Pour "tiếng rì rầm": Murmure, ronronnement.
- Pour "chuông lớn": Grosse cloche.
- Pour "cảm thấy buồn" (avoir le bourdon): Avoir le cafard, être déprimé.
Thành ngữ liên quan
- Avoir le bourdon: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
- Faux bourdon: (Xem ở mục Biến thể và từ liên quan).
{{bourdon}}
danh từ giống đực
- gậy hành hương
- (động vật học) ong gấu
- tiếng rì rầm
- Le bourdon des prièrestiếng rì rầm đọc kinh
- chuông lớn
- (âm nhạc) ống buộc đông
- avoir le bourdonrầu rĩ
- faux bourdonong đực