bourdon

Học thuật
Thân thiện
bourdon

Le bourdon butine parmi les fleurs du jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gậy hành hương: Một cây gậy dài, thường mócđầu, được người hành hương sử dụng.
    • Ong gấu: (Động vật học) Một loại ong lớn, mập mạp, thường lông tiếng kêu vo ve đặc trưng.
    • Tiếng rì rầm, tiếng vo ve: Một âm thanh trầm, liên tục đều đều, như tiếng côn trùng kêu hoặc tiếng thì thầm.
    • Chuông lớn: Một quả chuông lớn, đặc biệtchuông trầm nhất trong một bộ chuông nhà thờ.
    • Ống buộc đông: (Âm nhạc) Một ống hơi trầm, âm thanh liên tục, trong đàn organ hoặc túi tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • (Người hành hương tựa vào cây gậy hành hương của mình.)
  • (Một con ong gấu đang hút mật quanh những bông hoa.)
  • (Người ta nghe thấy tiếng rì rầm của các cuộc trò chuyện trong phòng.)
  • (Chuông lớn của nhà thờ điểm mười hai giờ trưa.)
  • (Giai điệu được nâng đỡ bởi tiếng ống buộc đông của chiếc túi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir le bourdon: (Thành ngữ) Cảm thấy buồn bã, chán nản, ủ rũ.
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il a le bourdon. (Kể từ khi mất việc, anh ấy luôn rầu rĩ.)
Biến thể từ liên quan
  • Bourdonnement (danh từ giống đực): Tiếng vo ve, tiếng ù ù.
    • Le bourdonnement d'une mouche. (Tiếng vo ve của một con ruồi.)
  • Bourdonner (động từ): Kêu vo ve, rì rầm.
    • Les abeilles bourdonnent. (Những con ong kêu vo ve.)
  • Faux bourdon (danh từ giống đực): Ong đực (trong đàn ong mật).
    • Les faux bourdons ne butinent pas. (Ong đực không đi hút mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "gậy hành hương": Bâton de pèlerin.
  • Pour "ong gấu": Abeille charpentière.
  • Pour "tiếng rì rầm": Murmure, ronronnement.
  • Pour "chuông lớn": Grosse cloche.
  • Pour "cảm thấy buồn" (avoir le bourdon): Avoir le cafard, être déprimé.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le bourdon: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
  • Faux bourdon: (Xemmục Biến thể từ liên quan).
bourdon

Le bourdon butine parmi les fleurs du jardin.

{{bourdon}}
danh từ giống đực
  1. gậy hành hương
  2. (động vật học) ong gấu
  3. tiếng rì rầm
    • Le bourdon des prières
      tiếng rì rầm đọc kinh
  4. chuông lớn
  5. (âm nhạc) ống buộc đông
    • avoir le bourdon
      rầu rĩ
    • faux bourdon
      ong đực

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bourdon"