bourdon

{{bourdon}}
danh từ giống đực
  1. gậy hành hương
  2. (động vật học) ong gấu
  3. tiếng rì rầm
    • Le bourdon des prières
      tiếng rì rầm đọc kinh
  4. chuông lớn
  5. (âm nhạc) ống buộc đông
    • avoir le bourdon
      rầu rĩ
    • faux bourdon
      ong đực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bourdon"

bourdon
Le bourdon butine parmi les fleurs du jardin.