bourdonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Kêu vo vo; kêu vù vù: Dùng để miêu tả âm thanh liên tục, đều đều trầm thấp, thường do côn trùng cánh (như ong) hoặc máy móc tạo ra.
    • Rì rầm: Dùng để miêu tả âm thanh trầm, không lời của một đám đông đang nói chuyện.
    • Ù ù: Dùng để miêu tả cảm giác âm thanh lặp đi lặp lại bên trong tai.
  2. Ngoại động từ (thân mật):

    • Hát nho nhỏ, ngâm nga: Hát hoặc ngân nga một giai điệu một cách nhẹ nhàng, thường không thành lời rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Une mouche bourdonne contre la vitre. (Một con ruồi kêu vo vo đập vào cửa kính.)
    • Le frigo bourdonne dans la cuisine. (Tủ lạnh kêu vù vù trong bếp.)
    • La salle d'attente bourdonne de conversations. (Phòng chờ rì rầm những cuộc trò chuyện.)
    • J'ai les oreilles qui bourdonnent après le concert. (Tai tôi bị ù ù sau buổi hòa nhạc.)
  • Ngoại động từ:

    • Il bourdonne toujours la même chanson sous la douche. (Anh ấy lúc nào cũng ngâm nga bài hát đó dưới vòi sen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bourdonner de": rộn lên, xôn xao (một hoạt động, cảm xúc nào đó).
    • La ruche bourdonne d'activité. (Tổ ong rộn lên hoạt động.)
    • Sa tête bourdonne d'idées. (Đầu anh ấy xôn xao đầy ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourdonnement (danh từ giống đực): tiếng vo ve, tiếng vù vù, tiếng rì rầm.
    • Le bourdonnement des abeilles. (Tiếng vo ve của đàn ong.)
    • Un bourdonnement de voix. (Tiếng rì rầm của những giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Vrombir (nội động từ): kêu vù vù, (thường cho động cơ, máy móc lớn hơn).
  • Fredonner (ngoại động từ): ngâm nga, hát lầm bầm (gần nghĩa với khi là ngoại động từ, nhưng thường dùng cho người một cách giai điệu hơn).
  • Ronronner (nội động từ): kêu grừ grừ (cho mèo), chạy êm (cho động cơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la tête qui bourdonne: Đầu óc rối bời, cảm thấy choáng váng quá nhiều suy nghĩ hoặc tiếng ồn.
    • Avec tous ces problèmes, j'ai la tête qui bourdonne. (Với tất cả những vấn đề này, đầu tôi rối bù lên.)
nội động từ
  1. kêu vo vo; kêu vù vù
    • L'abeille qui bourdonne
      ong kêu vo vo
    • Ventilateur qui bourdonne
      quạt máy kêu vù vù
  2. rì rầm
    • La foule qui bourdonne
      đám đông rì rầm
  3. ù ù (tai)
ngoại động từ
  1. (thân mật) hát nho nhỏ
    • Bourdonner un air
      hát nho nhỏ một điệu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bourdonner"