bourdonner

nội động từ
  1. kêu vo vo; kêu vù vù
    • L'abeille qui bourdonne
      ong kêu vo vo
    • Ventilateur qui bourdonne
      quạt máy kêu vù vù
  2. rì rầm
    • La foule qui bourdonne
      đám đông rì rầm
  3. ù ù (tai)
ngoại động từ
  1. (thân mật) hát nho nhỏ
    • Bourdonner un air
      hát nho nhỏ một điệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bourdonner"