pardonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Tha thứ, bỏ qua: Hành động không còn giữ sự giận dữ, trách cứ hay ý định trừng phạt đối với một lỗi lầm, sai sót hoặc hành vi xúc phạm của người khác.
- Chừa, trừ: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùng ở thể phủ định) Không miễn trừ, không bỏ qua ai hoặc cái gì.
Nội động từ:
- Tha thứ, dung thứ: (Dùng với giới từ
à) Thể hiện sự tha thứ hướng đến một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a pardonné l'erreur de son ami. (Anh ấy đã tha thứ cho lỗi lầm của bạn mình.)
- Je te pardonne. (Tôi tha thứ cho bạn.)
- Le cancer est une maladie qui ne pardonne pas. (Ung thư là một căn bệnh không chừa một ai.)
- Nội động từ:
- Il faut savoir pardonner à ceux qui nous ont offensés. (Phải biết tha thứ cho những người đã xúc phạm chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pardonner à quelqu'un quelque chose": Tha thứ cho ai điều gì. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Je lui pardonne ses paroles blessantes. (Tôi tha thứ cho anh ta những lời nói làm tổn thương.)
- "Dieu me pardonne!" / "Mon Dieu, pardonnez-moi!": (Thán từ) Lạy Chúa! / Trời ơi! (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, hối hận hoặc xin lỗi).
- J'ai mangé tout le gâteau, Dieu me pardonne ! (Tôi đã ăn hết cả cái bánh, lạy Chúa!)
- "Pardonner l'impardonnable": Tha thứ cho điều không thể tha thứ được (cách nói nhấn mạnh).
Biến thể và từ gần giống
- Pardon (danh từ): Sự tha thứ, lời xin lỗi.
- Demander pardon (Xin lỗi, xin tha thứ).
- Pardonnable (tính từ): Có thể tha thứ được.
- Une erreur pardonnable (Một sai lầm có thể tha thứ được).
- Impardonnable (tính từ): Không thể tha thứ được.
- Un acte impardonnable (Một hành động không thể tha thứ được).
Từ đồng nghĩa
- Excuser: Tha lỗi, bỏ qua (thường dùng cho lỗi nhẹ).
- Absoudre: (Trang trọng, tôn giáo) Tha tội, xá tội.
- Gracier: (Pháp lý) Ân xá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire pardonner: Tự chuộc lỗi, làm gì đó để được tha thứ.
- Il lui a offert des fleurs pour se faire pardonner. (Anh ấy tặng cô ấy hoa để chuộc lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Tout comprendre, c'est tout pardonner: Hiểu tất cả là tha thứ tất cả.
- Pardonner mais ne pas oublier: Tha thứ nhưng không quên.
ngoại động từ
- tha thứ
- Pardonner une fautetha thứ một lỗi lầm
- bỏ qua
- Je vous pardonne touttôi bỏ qua mọi điều cho anh
nội động từ
- tha thứ, dung thứ
- Pardonner à ceux qui se repententdung thứ những người hối hận
- trừ, chừa
- La mort ne pardonne à personnecái chết không chừa ai
- Dieu me pardonne!lạy Chúa! lạy trời!
- Maladie qui ne pardonne pasbệnh chết người