pardonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tha thứ, bỏ qua: Hành động không còn giữ sự giận dữ, trách cứ hay ý định trừng phạt đối với một lỗi lầm, sai sót hoặc hành vi xúc phạm của người khác.
    • Chừa, trừ: (Nghĩa ẩn dụ, thường dùngthể phủ định) Không miễn trừ, không bỏ qua ai hoặc cái gì.
  2. Nội động từ:

    • Tha thứ, dung thứ: (Dùng với giới từ à) Thể hiện sự tha thứ hướng đến một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a pardonné l'erreur de son ami. (Anh ấy đã tha thứ cho lỗi lầm của bạn mình.)
    • Je te pardonne. (Tôi tha thứ cho bạn.)
    • Le cancer est une maladie qui ne pardonne pas. (Ung thưmột căn bệnh không chừa một ai.)
  • Nội động từ:
    • Il faut savoir pardonner à ceux qui nous ont offensés. (Phải biết tha thứ cho những người đã xúc phạm chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pardonner à quelqu'un quelque chose": Tha thứ cho ai điều . Đâycấu trúc phổ biến nhất.
    • Je lui pardonne ses paroles blessantes. (Tôi tha thứ cho anh ta những lời nói làm tổn thương.)
  • "Dieu me pardonne!" / "Mon Dieu, pardonnez-moi!": (Thán từ) Lạy Chúa! / Trời ơi! (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, hối hận hoặc xin lỗi).
    • J'ai mangé tout le gâteau, Dieu me pardonne ! (Tôi đã ăn hết cả cái bánh, lạy Chúa!)
  • "Pardonner l'impardonnable": Tha thứ cho điều không thể tha thứ được (cách nói nhấn mạnh).
Biến thể từ gần giống
  • Pardon (danh từ): Sự tha thứ, lời xin lỗi.
    • Demander pardon (Xin lỗi, xin tha thứ).
  • Pardonnable (tính từ): Có thể tha thứ được.
    • Une erreur pardonnable (Một sai lầm có thể tha thứ được).
  • Impardonnable (tính từ): Không thể tha thứ được.
    • Un acte impardonnable (Một hành động không thể tha thứ được).
Từ đồng nghĩa
  • Excuser: Tha lỗi, bỏ qua (thường dùng cho lỗi nhẹ).
  • Absoudre: (Trang trọng, tôn giáo) Tha tội, xá tội.
  • Gracier: (Pháp lý) Ân xá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se faire pardonner: Tự chuộc lỗi, làm gì đó để được tha thứ.
    • Il lui a offert des fleurs pour se faire pardonner. (Anh ấy tặng ấy hoa để chuộc lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tout comprendre, c'est tout pardonner: Hiểu tất cảtha thứ tất cả.
  • Pardonner mais ne pas oublier: Tha thứ nhưng không quên.
ngoại động từ
  1. tha thứ
    • Pardonner une faute
      tha thứ một lỗi lầm
  2. bỏ qua
    • Je vous pardonne tout
      tôi bỏ qua mọi điều cho anh
nội động từ
  1. tha thứ, dung thứ
    • Pardonner à ceux qui se repentent
      dung thứ những người hối hận
  2. trừ, chừa
    • La mort ne pardonne à personne
      cái chết không chừa ai
    • Dieu me pardonne!
      lạy Chúa! lạy trời!
    • Maladie qui ne pardonne pas
      bệnh chết người