bourrant

Học thuật
Thân thiện
bourrant

Ce ragoût de pommes de terre est très bourrant pour un déjeuner d'hiver.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Ăn nặng bụng: Dùng để miêu tả một loại thức ăn hoặc món ăn khó tiêu, khiến người ăn cảm thấy no lâu, nặng bụng đôi khi khó chịu sau khi ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce cassoulet est très bourrant, je ne pourrai pas manger de dessert. (Món cassoulet này rất ăn nặng bụng, tôi sẽ không thể ăn tráng miệng được.)
    • Évite les plats trop bourrants avant de faire du sport. (Hãy tránh những món ăn quá nặng bụng trước khi chơi thể thao.)
    • C'était délicieux mais un peu bourrant. (Món đó ngon nhưng hơi nặng bụng một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être bourrant": (cái gì đó) tính chất nặng bụng.
    • La tartiflette, c'est bon mais c'est bourrant. (Món tartiflette, ngon đấy nhưng nặng bụng.)
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đánh giá món ăn một cách thân mật, không trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Bourratif, bourrative (adj): cùng nghĩa với "bourrant", là biến thể thông tục khác.
    • Un repas bourratif. (Một bữa ăn nặng bụng.)
  • Lourd (adj): nặng. Có thể dùng để nói về thức ăn ("un plat lourd") với nghĩa tương tự nhưng ít đặc thù hơn.
  • Indigeste (adj): khó tiêu. Nhấn mạnh đến hậu quả gây khó chịu cho hệ tiêu hóa hơn là cảm giác no nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Copieux: thịnh soạn, nhiều (có thể gây no nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực "nặng bụng").
  • Rassasiant: làm no lâu, thỏa mãn cơn đói (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính).
Từ trái nghĩa
  • Léger: nhẹ (món ăn).
  • Digeste: dễ tiêu.
bourrant

Ce ragoût de pommes de terre est très bourrant pour un déjeuner d'hiver.

tính từ
  1. ăn nặng bụng (món ăn)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bourrant"