bourreler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắn rứt, giằn vặt, giày vò: Diễn tả cảm giác day dứt, dằn vặt mạnh mẽ và dai dẳng trong tâm trí, thường là do cảm giác tội lỗi, hối hận hoặc lo âu gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cảm giác hối hận đã giằn vặt anh ta kể từ khi đưa ra lựa chọn tồi tệ.)
- (Cô ấy bị giày vò bởi nỗi lo lắng cho sức khỏe của con mình.)
- (Một câu hỏi hiện sinh không ngừng cắn rứt anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bourrelé de [quelque chose]": Bị giày vò, cắn rứt bởi một cảm xúc tiêu cực nào đó (như hối hận, nghi ngờ, lo lắng).
- Être bourrelé de scrupules. (Bị giằn vặt bởi những sự phân vân, do dự.)
- Être bourrelé de doutes. (Bị dày vò bởi những nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourrelé (e) (tính từ): Ở trong trạng thái bị giày vò, cắn rứt.
- Un visage bourrelé de remords. (Một khuôn mặt đầy vẻ dằn vặt vì hối hận.)
- Bourreau (danh từ): Đao phủ; (nghĩa bóng) người hoặc điều gì đó gây ra đau khổ.
- Le bourreau de travail. (Kẻ hành hạ bản thân bằng công việc, người làm việc quá sức.)
Từ đồng nghĩa
- Tourmenter: Hành hạ, giày vò (về tinh thần).
- Tirailler: Kéo giật, (nghĩa bóng) làm cho phân vân, dằn vặt.
- Harceler: Quấy rầy, (nghĩa bóng) ám ảnh dai dẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp. Nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le remords qui bourrele: Có cảm giác hối hận đang cắn rứt.
- Il a le remords qui le bourrele après avoir menti. (Anh ta có cảm giác hối hận đang cắn rứt sau khi nói dối.)
ngoại động từ
- cắn rứt, giằn vặt
- Être bourrelé de remordsbị giằn vặt vì hối hận