bourrellerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm yên cương và đồ da: "Bourrellerie" là một danh từ chỉ một nghề thủ công chuyên sản xuất, sửa chữa và bán các sản phẩm bằng da, đặc biệt là yên cương cho ngựa, dây cương, yên ngựa và các đồ dùng bằng da tương tự. Đây là một từ hiếm và ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son grand-père exerçait la bourrellerie dans ce village. (Ông nội của anh ấy đã hành nghề làm yên cương và đồ da ở ngôi làng này.)
- La bourrellerie était un métier essentiel à l'époque des chevaux. (Nghề làm yên cương và đồ da là một nghề thiết yếu vào thời kỳ sử dụng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atelier de bourrellerie": xưởng làm yên cương và đồ da.
- L'atelier de bourrellerie sentait le cuir et le cirage. (Xưởng làm yên cương và đồ da có mùi da thuộc và xi đánh giày.)
Biến thể và từ gần giống
Bourrelier (danh từ giống đực): thợ làm yên cương và đồ da.
- Le bourrelier fabriquait une nouvelle selle. (Người thợ làm yên cương đang chế tạo một cái yên ngựa mới.)
Maroquinerie (danh từ giống cái): nghề thuộc da, nghề làm đồ da (thường chỉ các sản phẩm da cao cấp như túi xách, ví).
- La maroquinerie de luxe est très différente de la bourrellerie traditionnelle. (Nghề làm đồ da cao cấp rất khác với nghề làm yên cương và đồ da truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Sellerie (danh từ giống cái): nghề làm yên ngựa, cửa hàng bán yên ngựa và đồ da (nghĩa gần và thông dụng hơn).
- Travail du cuir (cụm từ): công việc chế tác đồ da.
Lưu ý
- "Bourrellerie" là một từ cổ và chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các nghề thủ công truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như sellerie hoặc cụm từ travail du cuir thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nghề làm yên cương và đồ da