bourrellerie

Học thuật
Thân thiện
bourrellerie

Le bourrelier travaille le cuir dans sa bourrellerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm yên cương đồ da: "Bourrellerie" là một danh từ chỉ một nghề thủ công chuyên sản xuất, sửa chữa bán các sản phẩm bằng da, đặc biệtyên cương cho ngựa, dây cương, yên ngựa các đồ dùng bằng da tương tự. Đâymột từ hiếm ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son grand-père exerçait la bourrellerie dans ce village. (Ông nội của anh ấy đã hành nghề làm yên cương đồ dangôi làng này.)
    • La bourrellerie était un métier essentiel à l'époque des chevaux. (Nghề làm yên cương đồ damột nghề thiết yếu vào thời kỳ sử dụng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atelier de bourrellerie": xưởng làm yên cương đồ da.
    • L'atelier de bourrellerie sentait le cuir et le cirage. (Xưởng làm yên cương đồ da có mùi da thuộc xi đánh giày.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourrelier (danh từ giống đực): thợ làm yên cương đồ da.

    • Le bourrelier fabriquait une nouvelle selle. (Người thợ làm yên cương đang chế tạo một cái yên ngựa mới.)
  • Maroquinerie (danh từ giống cái): nghề thuộc da, nghề làm đồ da (thường chỉ các sản phẩm da cao cấp như túi xách, ).

    • La maroquinerie de luxe est très différente de la bourrellerie traditionnelle. (Nghề làm đồ da cao cấp rất khác với nghề làm yên cương đồ da truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sellerie (danh từ giống cái): nghề làm yên ngựa, cửa hàng bán yên ngựa đồ da (nghĩa gần thông dụng hơn).
  • Travail du cuir (cụm từ): công việc chế tác đồ da.
Lưu ý
  • "Bourrellerie" là một từ cổ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các nghề thủ công truyền thống. Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như sellerie hoặc cụm từ travail du cuir thường được dùng phổ biến hơn.
bourrellerie

Le bourrelier travaille le cuir dans sa bourrellerie.

danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nghề làm yên cương đồ da

Từ gần giống