bourrelier

Học thuật
Thân thiện
bourrelier

Un bourrelier répare une selle en cuir dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm yên cương đồ da: Một nghề thủ công cổ xưa, chỉ người thợ chuyên sản xuất, sửa chữa bán các đồ dùng bằng da dành cho ngựa (như yên, cương, dây cương) đôi khicác đồ da khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bourrelier a réparé la selle du cheval. (Người thợ làm yên cương đã sửa chữa yên ngựa.)
    • Autrefois, chaque village avait son bourrelier. (Ngày xưa, mỗi làng đều có một người thợ làm đồ da cho ngựa.)
    • C'est un métier traditionnel, celui de bourrelier. (Đómột nghề truyền thống, nghề làm yên cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khi mô tả các nghề nghiệp truyền thống hoặc trong các bảo tàng, sách về thủ công mỹ nghệ cổ.
    • L'artisanat du bourrelier est aujourd'hui une profession rare. (Nghề thủ công làm yên cương ngày naymột nghề hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourrellerie (danh từ giống cái): nghề làm yên cương đồ da; hoặc cửa hàng/cơ sở của người thợ làm yên cương.
    • Il a visité une ancienne bourrellerie transformée en musée. (Anh ấy đã thăm một cửa hàng làm yên cương được chuyển thành bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sellier (danh từ): người thợ làm yên ngựa. (Từ này thông dụng hơn thường dùng để chỉ thợ làm yên cao cấp hoặc đồ da cho xe hơi/xe ngựa sang trọng).
  • Artisan en sellerie (cụm danh từ): thợ thủ công trong nghề làm yên cương.
bourrelier

Un bourrelier répare une selle en cuir dans son atelier.

danh từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người làm yên cương đồ da

Từ gần giống