bourrelier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm yên cương và đồ da: Một nghề thủ công cổ xưa, chỉ người thợ chuyên sản xuất, sửa chữa và bán các đồ dùng bằng da dành cho ngựa (như yên, cương, dây cương) và đôi khi là các đồ da khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bourrelier a réparé la selle du cheval. (Người thợ làm yên cương đã sửa chữa yên ngựa.)
- Autrefois, chaque village avait son bourrelier. (Ngày xưa, mỗi làng đều có một người thợ làm đồ da cho ngựa.)
- C'est un métier traditionnel, celui de bourrelier. (Đó là một nghề truyền thống, nghề làm yên cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khi mô tả các nghề nghiệp truyền thống hoặc trong các bảo tàng, sách về thủ công mỹ nghệ cổ.
- L'artisanat du bourrelier est aujourd'hui une profession rare. (Nghề thủ công làm yên cương ngày nay là một nghề hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourrellerie (danh từ giống cái): nghề làm yên cương và đồ da; hoặc cửa hàng/cơ sở của người thợ làm yên cương.
- Il a visité une ancienne bourrellerie transformée en musée. (Anh ấy đã thăm một cửa hàng làm yên cương cũ được chuyển thành bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Sellier (danh từ): người thợ làm yên ngựa. (Từ này thông dụng hơn và thường dùng để chỉ thợ làm yên cao cấp hoặc đồ da cho xe hơi/xe ngựa sang trọng).
- Artisan en sellerie (cụm danh từ): thợ thủ công trong nghề làm yên cương.
danh từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người làm yên cương và đồ da