briquet

Học thuật
Thân thiện
briquet

L'homme utilise un briquet pour allumer la mèche d'une bougie sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống chó săn brike: Một giống chó săn kích thước nhỏ, thân hình mảnh mai, tai to cụp xuống.
    • Kiếm ngắn cong, đoản kiếm: Một loại vũ khí lưỡi ngắn hình dáng cong.
    • Cái bật lửa: Một dụng cụ cầm tay nhỏ dùng để tạo ra lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté un briquet pour allumer sa cigarette. (Anh ấy đã mua một cái bật lửa để châm điếu thuốc.)
    • Le collectionneur possède un briquet ancien du XVIIIe siècle. (Nhà sưu tập sở hữu một thanh kiếm ngắn cổ từ thế kỷ 18.)
    • Ce briquet est un chien de chasse très énergique. (Con chó brike nàymột chú chó săn rất năng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pierre à briquet": Đá lửa, một loại đá cứng dùng để đánh lửa, thường đi kèm với bật lửa hoặc dụng cụ tạo lửa kiểu .
    • Avant les allumettes, on utilisait une pierre à briquet. (Trước khi diêm, người ta dùng đá lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Briquetage (danh từ giống đực): Sự làm gạch ngói; nghề làm gạch ngói.
  • Briquette (danh từ giống cái): Viên nhiên liệu ép (than, mùn cưa...), viên gạch nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "cái bật lửa": Allumeur, briquet à gaz.
  • Pour "kiếm ngắn": Cimeterre, sabre court.
  • Pour "giống chó": Chien de chasse.
Lưu ý

Từ "briquet" nhiều nghĩa khác biệt không liên quan đến nhau. Nghĩa thông dụng phổ biến nhất trong tiếng Pháp hiện đại"cái bật lửa". Khi gặp từ này, ngữ cảnhyếu tố quyết định để hiểu đúng nghĩa.

briquet

L'homme utilise un briquet pour allumer la mèche d'une bougie sur une table en bois.

danh từ giống đực
  1. giống chó săn brike (nhỏ mình, tai to cụp)
  2. kiếm ngắn cong, đoản kiếm
  3. cái bật lửa
    • pierre à briquet
      đá lửa