boutiquier

Học thuật
Thân thiện
boutiquier

Le boutiquier range des produits sur les étagères.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ quán, chủ cửa hàng nhỏ: Người sở hữu điều hành một cửa hàng nhỏ, thường bán các mặt hàng đặc biệt, thời trang hoặc hàng thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boutiquier du coin est très sympathique. (Ông chủ quángóc phố rất dễ mến.)
    • Elle est devenue boutiquière après avoir hérité de la petite boutique. ( ấy trở thành chủ cửa hàng sau khi thừa kế cửa tiệm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'esprit boutiquier": Tinh thần, tư duy của một chủ tiệm nhỏ, thường mang hàm ý hẹp hòi, chỉ quan tâm đến lợi ích nhỏ, cục bộ.
    • Il critique la politique municipale avec un esprit un peu boutiquier. (Anh ta chỉ trích chính sách của thành phố với một tư duy hơi hẹp hòi, tiểu thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Boutique (n): Cửa hàng nhỏ, tiệm.

    • Une boutique de vêtements. (Một cửa hàng quần áo.)
  • Boutiquière (n.f): Dạng giống cái của "boutiquier" (nữ chủ quán).

Từ đồng nghĩa
  • Commerçant (n): Thương nhân, người buôn bán.
  • Détaillant (n): Người bán lẻ.
Từ trái nghĩa
  • Client (n): Khách hàng.
  • Grand distributeur (n): Nhà phân phối lớn, tập đoàn bán lẻ lớn.
boutiquier

Le boutiquier range des produits sur les étagères.

danh từ
  1. chủ quán

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "boutiquier"