boutique

Học thuật
Thân thiện
boutique

Une jolie boutique vend des vêtements et des accessoires colorés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cửa hàng nhỏ, tiệm nhỏ: Một cửa hàng bán lẻ nhỏ, thường chuyên về một loại hàng hóa cụ thể hoặc phong cách riêng biệt.
    • Đồ nghề: Tập hợp các dụng cụ, đồ đạc của một thợ thủ công.
    • (Thân mật) Nơihoặc nơi làm việc tồi tàn: Dùng để chỉ một ngôi nhà hoặc văn phòng trong tình trạng rất xấu, không đàng hoàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a ouvert une boutique de vêtements vintage. ( ấy đã mở một cửa hàng quần áo vintage.)
    • Le cordonnier range ses outils dans sa boutique. (Người thợ sửa giày xếp dụng cụ vào đồ nghề của mình.)
    • Quel taudis ! On dirait une vraie boutique ! (Thật là một căn nhà ổ chuột! Trông như một nơitồi tàn thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fermer boutique: Đóng cửa tiệm; ngừng hoạt động, từ bỏ một việc gì đó.
    • Après trente ans de service, le vieux boulanger a décidé de fermer boutique. (Sau ba mươi năm phục vụ, người thợ làm bánh già đã quyết định đóng cửa tiệm.)
  • Ouvrir boutique: Mở cửa hàng; bắt đầu một hoạt động kinh doanh.
    • Il rêve d'ouvrir boutique dans le centre-ville. (Anh ấy mơ ước mở cửa hàngtrung tâm thành phố.)
  • Questions de boutique: (Thân mật) Những vấn đề vụn vặt, những chuyện riêng của một nhóm người.
    • Ne t'inquiète pas, ce ne sont que des questions de boutique. (Đừng lo, đó chỉnhững chuyện vụn vặt nội bộ thôi.)
  • Tenir boutique de...: Buôn bán về (một thứ đó); thường xuyên hoặc thể hiện một đặc điểm nào đó.
    • Cet homme tient boutique de mauvaises nouvelles. (Người đàn ông này lúc nào cũng những tin xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Boutiquier, boutiquière (danh từ): Chủ cửa hàng nhỏ.
    • La boutiquière est très accueillante. ( chủ tiệm rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Magasin (danh từ): Cửa hàng, đại lý (nghĩa rộng hơn, có thể lớn hơn).
  • Échoppe (danh từ): Quán nhỏ, sạp hàng (thườngchợ hoặc mặt phố).
  • Atelier (danh từ): Xưởng, phòng làm việc (có thể dùng thay cho nghĩa "đồ nghề, nơi làm việc").
Thành ngữ liên quan
  • Vendre toute la boutique: Bán hết tất cả, bán cả cửa hàng (nghĩa bóng: bán hết mọi thứ hoặc tiết lộ hết mọi bí mật).
    • Pour payer ses dettes, il a vendre toute la boutique. (Để trả nợ, anh ta đã phải bán hết tất cả.)
  • C'est toute la boutique: (Thân mật) Đótất cả, thế là xong.
    • Je n'ai plus d'argent, c'est toute la boutique. (Tôi hết tiền rồi, thế là xong.)
boutique

Une jolie boutique vend des vêtements et des accessoires colorés.

danh từ giống cái
  1. quán hàng
    • Boutique en plein air
      quán hàng ngoài trời
    • Vendre toute la boutique
      bán cả quán hàng (hàng hóa trong quán)
  2. đồ nghề (của thợ thủ công)
  3. thùng giữ , khoang giữ
  4. (thân mật) nhà không ra hồn, nơi làm việc không ra hồn
    • fermer boutique
      đóng cửa tiệm; thôi không tiếp tục nữa
    • ouvrir boutique
      mở cửa hàng
    • questions de boutique
      (thân mật) việc riêng của một nhóm người
    • tenir boutique de
      buôn bán về (thứ )