boutonnière

danh từ giống cái
  1. lỗ khuy, lỗ khuyết
    • Bouton et boutonnière
      khuy lỗ khuy
    • Boutonnière du sous-capillaire
      (giải phẫu) lỗ khuy của dưới vai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

boutonnière
Une fleur est glissée dans la boutonnière de sa veste.