bâtonnier

Học thuật
Thân thiện
bâtonnier

Le bâtonnier préside la réunion des avocats dans la salle d'audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ tịch đoàn luật sư: "bâtonnier" là người đứng đầu, được bầu để lãnh đạo đại diện cho một đoàn luật sư tại một địa phương (thườngcấp tỉnh, thành phố) ở Pháp một số quốc gia theo hệ thống luật tương tự. Chức vụ này chịu trách nhiệm về kỷ luật, đạo đức nghề nghiệp đại diện cho cộng đồng luật sư.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bâtonnier de Paris a prononcé un discours. (Chủ tịch đoàn luật sư Paris đã có một bài phát biểu.)
    • Il a été élu bâtonnier de l'ordre des avocats. (Ông ấy đã được bầu làm chủ tịch đoàn luật sư.)
    • Les décisions disciplinaires sont du ressort du bâtonnier. (Các quyết định kỷ luật thuộc thẩm quyền của chủ tịch đoàn luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bâtonnier en exercice": chủ tịch đoàn luật sư đương nhiệm.

    • Le bâtonnier en exercice préside l'assemblée générale. (Chủ tịch đoàn luật sư đương nhiệm chủ trì đại hội đồng.)
  • "ancien bâtonnier": cựu chủ tịch đoàn luật sư.

    • L'ancien bâtonnier est souvent consulté pour son expérience. (Cựu chủ tịch đoàn luật sư thường được tham vấn kinh nghiệm của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bâtonnat (danh từ giống đực): nhiệm kỳ của một chủ tịch đoàn luật sư.
    • Son bâtonnat a été marqué par d'importantes réformes. (Nhiệm kỳ của ông ấy được đánh dấu bởi những cải cách quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Président de l'ordre des avocats: chủ tịch đoàn luật sư (cách diễn đạt đầy đủ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bâtonnier" với nghĩa bóng.)

bâtonnier

Le bâtonnier préside la réunion des avocats dans la salle d'audience.

danh từ giống đực
  1. chủ tịch đoàn luật sư