bétonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy trộn bê tông: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để trộn đều các thành phần của bê tông (xi măng, cát, sỏi và nước) thành một hỗn hợp đồng nhất trước khi đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les ouvriers utilisent une bétonnière pour préparer le mortier. (Các công nhân sử dụng một máy trộn bê tông để chuẩn bị vữa.)
- Le bruit de la bétonnière se fait entendre dès le matin sur le chantier. (Tiếng ồn của máy trộn bê tông vang lên ngay từ sáng trên công trường.)
- Nous avons loué une petite bétonnière pour nos travaux de rénovation. (Chúng tôi đã thuê một máy trộn bê tông nhỏ cho công việc cải tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bétonnière à axe horizontal": máy trộn bê tông trục ngang (kiểu thùng quay).
- "bétonnière à axe vertical": máy trộn bê tông trục đứng (kiểu trộn cưỡng bức).
- "bétonnière électrique/thermique": máy trộn bê tông chạy điện/chạy nhiên liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Béton (danh từ giống đực): bê tông.
- une dalle de béton (một tấm sàn bê tông)
- Malaxeur (danh từ giống đực): máy trộn, thiết bị trộn (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho thực phẩm, hóa chất...).
- Toupie (danh từ giống cái, trong ngữ cảnh xây dựng): xe trộn bê tông, xe bồn trộn (xe tải chở bê tông tươi có thùng xoay).
Từ đồng nghĩa
- Malaxeur à béton: máy trộn bê tông (cách nói rõ nghĩa hơn).
- Mélangeur à béton: máy trộn bê tông.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bétonnière".
danh từ giống cái
- máy trộn bê tông