bouturage

Học thuật
Thân thiện
bouturage

Le jardinier pratique le bouturage pour multiplier ses rosiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giâm (cành, hom): Một phương pháp nhân giống thực vật vô tính, trong đó một phần của cây (thườngmột đoạn cành, thân hoặc ) được cắt trồng vào môi trường thích hợp để ra rễ phát triển thành một cây mới độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bouturage est une technique de multiplication végétative très courante. (Sự giâm cành là một kỹ thuật nhân giống vô tính rất phổ biến.)
    • Pour cette plante, le bouturage en été donne les meilleurs résultats. (Đối với loại cây này, việc giâm cành vào mùa hè cho kết quả tốt nhất.)
    • Il a réussi le bouturage de son rosier préféré. (Anh ấy đã thành công trong việc giâm cành cây hoa hồng yêu thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouturage de tige": giâm cành (sử dụng đoạn thân).

    • Le bouturage de tige est simple à réaliser avec les plantes d'intérieur. (Giâm cành rất dễ thực hiện với các loại cây trồng trong nhà.)
  • "bouturage de feuille": giâm .

    • Les bégonias se multiplient facilement par bouturage de feuille. (Cây thu hải đường nhân giống dễ dàng bằng phương pháp giâm .)
  • "bouturage à l'étouffée": giâm cành trong môi trường kín (để giữ ẩm).

    • La technique du bouturage à l'étouffée augmente les chances de reprise. (Kỹ thuật giâm cành trong môi trường kín làm tăng tỷ lệ cây sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouture (n.f): Đoạn cành, hom, mẫu cắt dùng để giâm.

    • J'ai prélevé plusieurs boutures sur le saule. (Tôi đã lấy vài đoạn cành giâm từ cây liễu.)
  • Bouturer (v.t): Giâm cành, thực hiện việc giâm.

    • Il faut bouturer ces plantes au printemps. (Phải giâm cành những cây này vào mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiplication végétative par fragment: Nhân giống vô tính bằng mảnh cắt. (Cụm từ kỹ thuật mô tả chung hơn)
  • Marcottage: Phương pháp chiết cành (một kỹ thuật nhân giống vô tính khác, trong đó cành vẫn gắn với cây mẹ cho đến khi ra rễ).
Các cụm từ liên quan
  • Faire un bouturage: Thực hiện một lần giâm cành.

    • Je vais faire un bouturage de ce géranium. (Tôi sẽ giâm cành cây phong lữ này.)
  • Réussir un bouturage: Giâm cành thành công.

    • Avec un peu d'attention, on réussit facilement le bouturage. (Với một chút chú ý, người ta có thể giâm cành thành công dễ dàng.)
bouturage

Le jardinier pratique le bouturage pour multiplier ses rosiers.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự giâm

Từ gần giống