poudrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật; Nông nghiệp) Sự rắc bột; sự phun bột: Hành động phủ một lớp bột mịn lên một bề mặt hoặc một vật thể, thường với mục đích kỹ thuật hoặc trong nông nghiệp để xử lý cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le poudrage des plantes est une méthode de traitement. (Việc phun bột lên cây là một phương pháp xử lý.)
- Le poudrage des pièces mécaniques réduit les frottements. (Việc rắc bột lên các chi tiết cơ khí làm giảm ma sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poudrage d'insecticide": việc phun bột thuốc trừ sâu.
- Le poudrage d'insecticide protège les cultures. (Việc phun bột thuốc trừ sâu bảo vệ mùa màng.)
"Poudrage de talc": việc rắc bột tan.
- Le poudrage de talc est utilisé dans l'industrie. (Việc rắc bột tan được sử dụng trong công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Poudrer (động từ): rắc bột, phủ bột.
- Il faut poudrer cette surface. (Cần phải rắc bột lên bề mặt này.)
Poudreuse (danh từ giống cái): máy rắc bột, bình phun bột.
- L'agriculteur utilise une poudreuse. (Người nông dân sử dụng một máy rắc bột.)
Từ đồng nghĩa
- Saupoudrage (danh từ giống đực): sự rắc (bột, đường...), rất gần nghĩa, thường dùng trong nhà bếp hoặc các ngữ cảnh chung hơn.
- Pulvérisation (danh từ giống cái): sự phun (thường là chất lỏng dạng sương), nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (kỹ thuật; (nông nghiệp)) sự rắc bột; sự phun bột (lên cây bị bệnh...)