bovid

Adjective
  1. thuộc hoặc liên quan tới giống Bos (gia súc)
Noun
  1. động vật nhai lại sừng rỗng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bovid
A bovid grazes peacefully in a grassy meadow.