bovid

Học thuật
Thân thiện
bovid

A bovid grazes peacefully in a grassy meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về họ Trâu bò (Bovidae): "Bovid" mô tả đặc điểm liên quan đến họ động vật lớn bao gồm trâu, , , cừu, linh dương.
    • Thuộc về giống Bos (gia súc): "Bovid" có thể chỉ đặc điểm cụ thể liên quan đến giống Bos, giống bao gồm các loài nhà rừng.
  2. Danh từ:

    • Động vật nhai lại sừng rỗng: "Bovid" tên gọi chung cho bất kỳ thành viên nào thuộc họ Bovidae, một nhóm động vật nhai lại với đặc điểm sừng rỗng, không phân nhánh thường tồn tạicả con đực con cái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a collection of bovid skulls from Africa. (Bảo tàng một bộ sưu tập hộp sọ thuộc họ Trâu bò từ châu Phi.)
    • Scientists study bovid evolution to understand domestication. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của họ Trâu bò để hiểu về quá trình thuần hóa.)
  • Danh từ:

    • The antelope is a graceful bovid. (Linh dương một động vật họ Trâu bò duyên dáng.)
    • Domestic cattle are the most economically important bovids. (Gia súc nhà những động vật họ Trâu bò quan trọng nhất về mặt kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học sinh học: Thuật ngữ "bovid" được sử dụng chính xác để chỉ các loài trong họ Bovidae. Họ này được chia thành các phân họ khác nhau, chẳng hạn như Bovinae (trâu, ), Caprinae (, cừu), Antilopinae (linh dương).
  • Trong khảo cổ học nhân chủng học: "Bovid" thường xuất hiện khi mô tả các bằng chứng xương hóa thạch hoặc trong nghiên cứu về săn bắn chăn nuôi của người cổ đại.
Biến thể từ gần giống
  • Bovine (adj): (1) thuộc về giống (Bos). (2) (nghĩa mở rộng) chậm chạp, thờ ơ.
    • The bovine animal stood quietly in the field. (Con vật thuộc giống đứng yên lặng trên cánh đồng.)
  • Bovidae (n): Tên khoa học của họ Trâu bò.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Ruminant (động vật nhai lại) - tuy nhiên từ này rộng hơn, bao gồm cả hươu, nai, lạc đà không chỉ họ Trâu bò.
  • Tính từ: Bovine (khi chỉ đặc điểm thuộc giống ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ/tính từ chuyên ngành này.

bovid

A bovid grazes peacefully in a grassy meadow.

Adjective
  1. thuộc hoặc liên quan tới giống Bos (gia súc)
Noun
  1. động vật nhai lại sừng rỗng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống