bifid

/'baifid/
Học thuật
Thân thiện
bifid

The botanist examines a bifid petal under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chẻ đôi, chia làm hai thùy: Dùng để mô tả một cấu trúc, đặc biệt trong sinh học hoặc giải phẫu học, một khe hở hoặc vết khía sâugiữa, khiến trông như bị chia thành hai phần riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaf has a bifid tip. (Chiếc đầu chẻ đôi.)
    • A bifid tongue is a rare anatomical feature. (Lưỡi chẻ đôi một đặc điểm giải phẫu hiếm gặp.)
    • The insect's antenna is bifid at the end. (Râu của con côn trùng chẻ đôiđầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thuật ngữ "bifid" thường được sử dụng trong các mô tả khoa học về hình thái của thực vật, động vật hoặc các cơ quan trong cơ thể.
    • The bifid uvula was noted during the examination. (Lưỡi gà chẻ đôi đã được ghi nhận trong quá trình khám.)
    • This species is characterized by its bifid petals. (Loài này được đặc trưng bởi những cánh hoa chẻ đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bifidate (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, cùng nghĩa chẻ đôi.
  • Bifurcated (tính từ): Chia đôi, phân nhánh (thường dùng để mô tả vật thể chia thành hai nhánh, như con đường hoặc dòng sông).
Từ đồng nghĩa
  • Cleft: Nứt ra, tách ra.
  • Divided: Bị chia ra.
  • Forked: Chĩa ra, chia nhánh (như hình chữ Y).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "bifid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bifid".

bifid

The botanist examines a bifid petal under a magnifying glass.

tính từ
  1. chẻ đôi

Từ tương tự

Từ gần giống