bovine
/'bouvain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) giống bò: Chỉ những đặc điểm liên quan đến loài bò, thuộc họ Bovidae (bao gồm bò, trâu).
- Đần độn, chậm chạp: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc hành động trầm lặng, thiếu biểu cảm, phản ứng chậm và có vẻ ngu ngốc.
Danh từ:
- Động vật thuộc giống bò: Chỉ bất kỳ loài động vật nào thuộc chi Bos trong phân họ Bovinae, như bò nhà, bò rừng bison.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The farmer studied bovine diseases. (Người nông dân nghiên cứu các bệnh thuộc giống bò.)
- He just stood there with a bovine expression on his face. (Anh ta chỉ đứng đó với một vẻ mặt đần độn/thiếu biểu cảm.)
Danh từ:
- Cows and buffaloes are both bovines. (Bò và trâu đều là những động vật thuộc giống bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bovine spongiform encephalopathy (BSE)": Tên khoa học của "bệnh bò điên", một bệnh thoái hóa thần kinh ở bò.
- The outbreak of bovine spongiform encephalopathy devastated the cattle industry. (Sự bùng phát của bệnh bò điên đã tàn phá ngành chăn nuôi gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bovinity (danh từ, hiếm gặp): Trạng thái hoặc phẩm chất giống bò; sự đần độn.
- Bovinely (trạng từ): Một cách đần độn, chậm chạp.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa thuộc giống bò): Cattle-like.
- Tính từ (nghĩa đần độn): Obtuse, stolid, dull, sluggish.
Thành ngữ liên quan
- "A bovine gaze/stare": Cái nhìn chằm chằm vô hồn, thiếu suy nghĩ.
- He listened to the complicated lecture with a bovine stare. (Anh ta nghe bài giảng phức tạp với một cái nhìn chằm chằm vô hồn.)
tính từ
- (thuộc) giống bò; như bò
- đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp