bovine

/'bouvain/
tính từ
  1. (thuộc) giống ; như
  2. đần độn, ngu độn; nặng nề, chậm chạp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

bovine
A large bovine grazes peacefully in a sunlit pasture.