bovin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) loài bò: Từ này mô tả những đặc điểm, tính chất liên quan đến loài bò, một nhóm động vật có vú lớn như bò, trâu.
- Giống bò: Có thể dùng để chỉ những đặc điểm tương tự như của loài bò, ví dụ như sự chậm chạp hoặc ngoan ngoãn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'élevage bovin est important dans cette région. (Ngành chăn nuôi gia súc loài bò quan trọng ở vùng này.)
- Il a un regard bovin. (Anh ta có cái nhìn thờ ơ / chậm chạp như bò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit bovin": đầu óc đần độn, tư duy chậm chạp.
- Il a un esprit bovin, il ne comprend jamais rien. (Hắn ta có đầu óc đần độn, chẳng bao giờ hiểu gì cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Bovins (danh từ giống đực số nhiều): Chỉ các động vật thuộc loài bò nói chung.
- Les bovins paissent dans le pré. (Đàn gia súc loài bò đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif aux bœufs/aux vaches: (liên quan đến) bò đực/bò cái.
tính từ
- (thuộc) loài bò
- Races bovinescác nòi bò