1. carrelet (filet carré); ableret; ablier
  2. pied (de cheval, de bovin)
    • ngựa
      pied de cheval
    • ngã chỏng vó lên trời
      tomber les quatre fers en l'air

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vó
Người nông dân dùng cái vó để bắt tôm dưới con mương.