dull

/dʌl/
Học thuật
Thân thiện
dull

The sky was a dull gray before the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chậm hiểu, kém thông minh: Chỉ người khả năng tiếp thu, hiểu biết chậm.
    • Mờ, không sắc nét: Chỉ thị giác hoặc thính giác không rõ ràng, sắc bén (mắt nhìn mờ, tai nghe không thính).
    • Cùn: Chỉ vật dụng (như dao, kéo) không còn sắc bén.
    • Đục, xỉn, không sáng bóng: Chỉ màu sắc, ánh sáng hoặc bề mặt vật thể thiếu độ sáng, tươi sáng.
    • Âm ỉ, mơ hồ: Chỉ cảm giác đau đớn hoặc cảm nhận không rõ ràng, dữ dội.
    • Buồn tẻ, chán ngắt: Chỉ sự việc, hoạt động hoặc con người thiếu sự thú vị, hấp dẫn.
    • Ứ đọng, trì trệ: Chỉ hoạt động thương mại, kinh doanh diễn ra chậm chạp, không sôi động.
    • U ám, ảm đạm: Chỉ thời tiết hoặc bầu không khí tối tăm, thiếu ánh sáng.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho kém đi: Hành động khiến cho một đặc tính nào đó (như độ sắc bén, độ sáng, sự thú vị) trở nên giảm sút.
  3. Nội động từ:

    • Trở nên kém đi: Trạng thái tự thân trở nên kém sắc bén, mờ đi, hoặc buồn tẻ hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was a kind man, but sometimes a bit dull in conversation. (Ông ấy người tốt bụng, nhưng đôi khi hơi buồn tẻ trong trò chuyện.)
    • The knife is too dull to cut the tomato. (Con dao quá cùn để cắt quả cà chua.)
    • She felt a dull ache in her back. ( ấy cảm thấy một cơn đau âm ỉlưng.)
    • It was a dull, grey morning. (Đó một buổi sáng u ám, xám xịt.)
  • Động từ:

    • Time had dulled the memory of that day. (Thời gian đã làm mờ đi ký ức về ngày hôm đó.)
    • The silverware will dull if you don't polish it regularly. (Đồ bạc sẽ bị xỉn đi nếu bạn không đánh bóng thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dull the pain": làm giảm cơn đau, làm cho cơn đau đỡ nhức nhối.

    • This medicine will help to dull the pain. (Thuốc này sẽ giúp làm dịu cơn đau.)
  • "dull the senses": làm cho các giác quan trở nên kém nhạy bén.

    • The monotonous sound dulled his senses. (Âm thanh đều đều đã làm cho các giác quan của anh ta trở nên trì trệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dullness (danh từ): sự buồn tẻ, sự đần độn, độ xỉn, cơn đau âm ỉ.

    • The dullness of the lecture made everyone sleepy. (Sự buồn tẻ của bài giảng khiến mọi người buồn ngủ.)
  • Dully (trạng từ): một cách buồn tẻ, một cách âm ỉ, một cách mờ mịt.

    • The light shone dully through the fog. (Ánh sáng chiếu xuyên qua sương mù một cách mờ ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Boring: buồn chán, tẻ nhạt.
    • Blunt: cùn, thẳng thừng.
    • Dim: mờ, không sáng, kém thông minh.
    • Dreary: ảm đạm, buồn tẻ.
  • Động từ:

    • Blunt: làm cho cùn đi.
    • Dim: làm cho mờ đi.
    • Numb: làm liệt, làm giảm cảm giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'dull' không phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với các giới từ đơn giản như "dull down").

Thành ngữ liên quan
  • "Never a dull moment": Không lúc nào là buồn tẻ cả (thường dùng mỉa mai khi quá nhiều chuyện xảy ra).
    • With three young kids in the house, there's never a dull moment. (Với ba đứa trẻ nhỏ trong nhà, chẳng lúc nào là buồn tẻ cả.)
dull

The sky was a dull gray before the rain.

tính từ
  1. chậm hiểu, tối dạ, ngu đần, đần độn
  2. không tinh, mờ (mắt); không thính, nghễnh ngãng (tai)
    • to be dull of ear
      nghễnh ngãng; tai nghe không thính
  3. vô tri vô giác (vật)
    • dull stones
      những hòn đá vô tri vô giác
  4. cùn (dao...)
  5. đục, mờ đục, xỉn, xám xịt
    • dull colour
      màu xám, xám xịt lại
    • dull light
      ánh sang mờ đục
  6. cảm thấy lờ mờ, cảm thấy không rõ rệt, âm ỉ
    • dull pain
      đau âm ỉ
  7. thẫn thờ, uể oải, chậm chạp (người, vật)
  8. ứ đọng, trì chậm, bán không chạy, ế
    • dull goods
      hàng bán không chạy, hàng ế
    • dull trade
      việc buôn bán trì chậm
  9. đều đều, buồn tẻ, chán ngắt, tẻ ngắt, buồn nản
    • a dull life
      cuộc sống buồn tẻ
    • a dull sermon
      bài thuyết giáo chán ngắt
    • to feet dull
      cảm thấy buồn nản
  10. tối tăm, âm u, u ám, ảm đạm
    • dull weather
      tiết trời u ám
ngoại động từ
  1. làm ngu đàn, làm đần dộn
  2. làm cùn
  3. làm mờ đi, làm mờ đục, làm xỉn
  4. làm âm ỉ, làm đỡ nhức nhối, làm đỡ nhói (cơn đau)
  5. làm buồn nản
  6. làm tối tăm, làm u ám, làm ảm đạm
nội động từ
  1. hoá ngu đần, đần độn
  2. cùn đi
  3. mờ đi, mờ đục, xỉn đi
  4. âm ỉ, đỡ nhức nhối, đỡ đau (cơn đau)
  5. tối sầm lại, thành u ám, thành ảm đạm