bowdlerise

/'baudləraiz/ Cách viết khác : (bowdlerize) /'baudləraiz/
nội động từ
  1. lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bowdlerise
The editor decided to bowdlerise the classic text for the new edition.