bowling
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn thể thao ném bóng vào các mục tiêu: "bowling" chỉ một trò chơi hoặc môn thể thao trong đó người chơi lăn một quả bóng nặng về phía các chốt gỗ (hoặc vật thể tương tự) để đánh đổ chúng. Ví dụ phổ biến nhất là môn bowling 10 chốt (tenpin bowling) hoặc các biến thể như duckpin bowling.
- Hành động giao bóng trong cricket: Trong môn cricket, "bowling" là hành động của người ném bóng (bowler) khi giao bóng cho người đánh bóng (batsman).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We go bowling every Friday night. (Chúng tôi đi chơi bowling vào tối thứ Sáu hàng tuần.)
- His bowling in the cricket match was very accurate. (Hành động giao bóng của anh ấy trong trận cricket rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go bowling": đi chơi môn bowling (như một hoạt động giải trí).
- She invited me to go bowling with her friends. (Cô ấy mời tôi đi chơi bowling với bạn bè của cô ấy.)
"bowling alley": con đường hoặc khu vực dành riêng để chơi bowling, thường là một tòa nhà có nhiều làn bowling.
- The bowling alley is crowded on weekends. (Khu bowling đông đúc vào cuối tuần.)
"bowling ball": quả bóng dùng trong môn bowling, thường có lỗ để ngón tay cầm.
- He bought a new bowling ball for the tournament. (Anh ấy đã mua một quả bóng bowling mới cho giải đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Bowler (danh từ): người chơi bowling hoặc người giao bóng trong cricket.
- The bowler delivered a fast ball. (Người giao bóng đã tung ra một quả bóng nhanh.)
Bowling shoe (danh từ): giày chuyên dụng để chơi bowling.
- Don't forget to rent bowling shoes at the counter. (Đừng quên thuê giày bowling ở quầy.)
Từ đồng nghĩa
- Tenpins (danh từ): môn bowling 10 chốt, một biến thể phổ biến của bowling.
- Skittles (danh từ): một trò chơi tương tự bowling, phổ biến ở Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "bowling". Tuy nhiên, "bowl" (động từ) có thể dùng trong cụm:
- Bowl over: làm ngã hoặc làm kinh ngạc.
- The news bowled me over. (Tin tức đó làm tôi kinh ngạc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bowling". Tuy nhiên, trong cricket có thuật ngữ:
- "Bowled a maiden over": giao bóng một lượt không để đối thủ ghi điểm.
- The bowler bowled a maiden over in the final match. (Người giao bóng đã giao bóng một lượt không điểm trong trận chung kết.)