dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

box

Words Mentioning "box"

đàn bầu
đánh võ
đàn nhị
đàn tranh
bao
bạt tai
bìa
bớp
cá mòi
cạt tông
hiệp
hòm hòm
hộp
hộp số
hộp thư
khèn
móp mép
múa võ
nước đá
ô
đơn thuốc
phiếu
quẹt
quờ
rạch
rương
sờ soạng
tai
tạt tai
tháp canh
thùng thư
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...