boxed-in

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bao vây, bị vây quanh: Cảm giác hoặc tình trạng bị bao bọc, giới hạn bởi các vật thể xung quanh, khiến không gian trở nên chật hẹp tù túng.
    • Bị dồn vào thế , bị kẹt: Tình huống các lựa chọn hoặc khả năng hành động bị hạn chế nghiêm trọng, tạo cảm giác bế tắc, không lối thoát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tiny office felt very boxed-in with no windows. (Văn phòng nhỏ xíu cảm giác rất bị hẹp khi không cửa sổ.)
    • I feel boxed-in by all these rules and regulations. (Tôi cảm thấy bị kẹt cứng bởi tất cả các quy tắc quy định này.)
    • The car was boxed-in by two trucks and couldn't move. (Chiếc xe ô tô bị kẹt giữa hai chiếc xe tải không thể di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel boxed-in": cảm thấy bị gò bó, tù túng, không tự do.
    • After years in the same job, he started to feel boxed-in and wanted a change. (Sau nhiều năm làm cùng một công việc, anh ấy bắt đầu cảm thấy bị gò bó muốn thay đổi.)
  • "a boxed-in feeling": cảm giác bị bó buộc, ngột ngạt.
    • Living in the city sometimes gives me a boxed-in feeling. (Sốngthành phố đôi khi cho tôi một cảm giác ngột ngạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Box (verb): đóng hộp, đấm bốc.
    • She boxed up her old books. ( ấy đóng hộp những cuốn sách của mình.)
  • Box (noun): cái hộp, ô vuông.
    • Please tick the box. (Vui lòng đánh dấu vào ô vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Trapped: bị mắc kẹt.
  • Confined: bị giới hạn, bị giam hãm.
  • Hemmed in: bị vây quanh, bị bao vây.
  • Cornered: bị dồn vào góc, bị dồn vào thế .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Box someone/something in: bao vây, vây quanh ai đó/cái đó, khiến họ không thể di chuyển hoặc thoát ra.
    • During the rush hour, my car got boxed in by other vehicles. (Trong giờ cao điểm, xe của tôi bị kẹt cứng giữa các phương tiện khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Between a rock and a hard place: ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan, tương tự cảm giác "boxed-in" về mặt lựa chọn.
    • I'm between a rock and a hard place; I must choose between two bad options. (Tôi đang trong thế tiến thoái lưỡng nan; tôi phải chọn giữa hai phương án đều tệ.)
Adjective
  1. được bỏ vào hộp, như là được bỏ vào hộp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự