boxed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đóng vào hộp, thùng: Chỉ trạng thái của một vật đã được đặt và đóng gọn bên trong một hộp hoặc thùng chứa.
- Được đóng khung, được ngăn ô: Chỉ một phần thông tin, văn bản, hoặc hình ảnh được tách biệt và làm nổi bật bằng các đường viền hoặc ô vuông xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We bought boxed wine for the party. (Chúng tôi đã mua rượu vang đóng chai/hộp cho bữa tiệc.)
- The boxed set includes all three seasons of the show. (Bộ hộp bao gồm cả ba mùa của chương trình.)
- The important warning was boxed in red on the first page. (Cảnh báo quan trọng được đóng khung màu đỏ ở trang đầu tiên.)
- The form has several boxed sections for you to fill in. (Mẫu đơn có một số phần được ngăn ô để bạn điền vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel boxed in": Cảm thấy bị gò bó, bị mắc kẹt, không có không gian để phát triển hoặc tự do hành động.
- After years in the same job, he started to feel boxed in and wanted a change. (Sau nhiều năm làm cùng một công việc, anh ấy bắt đầu cảm thấy bị gò bó và muốn thay đổi.)
- "boxed lunch": Bữa trưa được đóng hộp sẵn, thường để mang đi.
- The conference provided a boxed lunch for all attendees. (Hội nghị cung cấp bữa trưa đóng hộp cho tất cả người tham dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Box (n): Cái hộp, thùng.
- Box (v): Đóng vào hộp; đấm bốc.
- Boxy (adj): Có hình dạng như cái hộp, vuông vức.
- Boxing (n): Môn đấm bốc; việc đóng gói vào hộp.
Từ đồng nghĩa
- Packaged: Được đóng gói.
- Cased: Được đặt trong hộp/vali.
- Encased: Được bọc kín, đặt trong hộp.
- Framed: Được đóng khung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Box in (v): Bao vây, chặn đường (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng), khiến ai/ cái gì không thể di chuyển.
- During the race, the leading car was boxed in by its competitors. (Trong cuộc đua, chiếc xe dẫn đầu đã bị các đối thủ chặn đường.)
- Box up (v): Đóng gói đồ đạc vào trong hộp, thùng (thường để chuyển nhà hoặc cất giữ).
- We need to box up all these books before moving. (Chúng ta cần đóng gói tất cả sách vào thùng trước khi chuyển nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Think outside the box: Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài những khuôn mẫu thông thường.
- To solve this problem, we need to think outside the box. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi lối mòn.)
Adjective
- được bỏ vào hộp, thùng; như là được bỏ vào hộp, thùng
- boxed cigarsnhững điếu xì gà được đựng trong bao
- được đặt vào, được ngăn riêng ra bằng đường viền, hay bằng ô; được ngăn ô