boxed

Học thuật
Thân thiện
boxed

The cat sat in a boxed area on the floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đóng vào hộp, thùng: Chỉ trạng thái của một vật đã được đặt đóng gọn bên trong một hộp hoặc thùng chứa.
    • Được đóng khung, được ngăn ô: Chỉ một phần thông tin, văn bản, hoặc hình ảnh được tách biệt làm nổi bật bằng các đường viền hoặc ô vuông xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We bought boxed wine for the party. (Chúng tôi đã mua rượu vang đóng chai/hộp cho bữa tiệc.)
    • The boxed set includes all three seasons of the show. (Bộ hộp bao gồm cả ba mùa của chương trình.)
    • The important warning was boxed in red on the first page. (Cảnh báo quan trọng được đóng khung màu đỏtrang đầu tiên.)
    • The form has several boxed sections for you to fill in. (Mẫu đơn một số phần được ngăn ô để bạn điền vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel boxed in": Cảm thấy bị gò bó, bị mắc kẹt, không không gian để phát triển hoặc tự do hành động.
    • After years in the same job, he started to feel boxed in and wanted a change. (Sau nhiều năm làm cùng một công việc, anh ấy bắt đầu cảm thấy bị gò bó muốn thay đổi.)
  • "boxed lunch": Bữa trưa được đóng hộp sẵn, thường để mang đi.
    • The conference provided a boxed lunch for all attendees. (Hội nghị cung cấp bữa trưa đóng hộp cho tất cả người tham dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Box (n): Cái hộp, thùng.
  • Box (v): Đóng vào hộp; đấm bốc.
  • Boxy (adj): hình dạng như cái hộp, vuông vức.
  • Boxing (n): Môn đấm bốc; việc đóng gói vào hộp.
Từ đồng nghĩa
  • Packaged: Được đóng gói.
  • Cased: Được đặt trong hộp/vali.
  • Encased: Được bọc kín, đặt trong hộp.
  • Framed: Được đóng khung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Box in (v): Bao vây, chặn đường (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng), khiến ai/ cái không thể di chuyển.
    • During the race, the leading car was boxed in by its competitors. (Trong cuộc đua, chiếc xe dẫn đầu đã bị các đối thủ chặn đường.)
  • Box up (v): Đóng gói đồ đạc vào trong hộp, thùng (thường để chuyển nhà hoặc cất giữ).
    • We need to box up all these books before moving. (Chúng ta cần đóng gói tất cả sách vào thùng trước khi chuyển nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Think outside the box: Suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài những khuôn mẫu thông thường.
    • To solve this problem, we need to think outside the box. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo, vượt ra khỏi lối mòn.)
boxed

The cat sat in a boxed area on the floor.

Adjective
  1. được bỏ vào hộp, thùng; như là được bỏ vào hộp, thùng
    • boxed cigars
      những điếu xì gà được đựng trong bao
  2. được đặt vào, được ngăn riêng ra bằng đường viền, hay bằng ô; được ngăn ô

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "boxed"