boxed

Adjective
  1. được bỏ vào hộp, thùng; như là được bỏ vào hộp, thùng
    • boxed cigars
      những điếu xì gà được đựng trong bao
  2. được đặt vào, được ngăn riêng ra bằng đường viền, hay bằng ô; được ngăn ô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "boxed"

boxed
The cat sat in a boxed area on the floor.