brachiate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đu từ chỗ này sang chỗ khác: Hành động di chuyển bằng cách dùng tay (hoặc chi trước) bám vào các điểm bám liên tiếp, thường thấy ở một số loài động vật như khỉ, vượn.
- Tính từ (Sinh học, Thực vật học):
- Có cành, nhánh, chi: Có các phần phụ như cánh tay, cành cây.
- Có các nhánh, cành đôi trải rộng: Mô tả kiểu phân nhánh của thực vật, nơi các cành mọc đối xứng và tỏa rộng sang hai bên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Gibbons expertly brachiate through the dense rainforest canopy. (Những con vượn đu một cách điêu luyện qua tán rừng nhiệt đới rậm rạp.)
- The children pretended to brachiate on the monkey bars at the playground. (Bọn trẻ giả vờ đu người trên thanh xà tại sân chơi.)
- Tính từ:
- The maple tree is a brachiate species, with its branches spreading wide. (Cây phong là một loài có cành tỏa rộng.)
- In botanical terms, a brachiate growth pattern is quite distinctive. (Về mặt thực vật học, kiểu mọc có cành tỏa rộng là khá đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brachiation" (Danh từ): Hành động đu từ chỗ này sang chỗ khác; phương thức di chuyển này.
- Brachiation is the primary mode of locomotion for gibbons. (Đu người là phương thức di chuyển chính của loài vượn.)
- "Brachiate locomotion": Di chuyển bằng cách đu người.
- The study focused on the energy efficiency of brachiate locomotion in primates. (Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả năng lượng của việc di chuyển bằng cách đu người ở các loài linh trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Brachiation (n): Sự đu người; kiểu phân nhánh tỏa rộng.
- Brachial (adj): Thuộc về cánh tay.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Swing (đu đưa), traverse by swinging (di chuyển ngang qua bằng cách đu).
- Tính từ: Branched (có phân nhánh), branching (phân nhánh), wide-spreading (tỏa rộng).
Adjective
- có cành, nhánh, chi (hoặc vật phụ thuộc giống như cành, nhánh, chi)
- có các nhánh, cành đôi trải rộng
Verb
- đu từ chỗ này sang chỗ khác