bracken
/'brækən/ Cách viết khác : (brake) /breik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Cây dương xỉ diều hâu: Một loại cây dương xỉ lớn, mọc thành bụi dày đặc, thường tìm thấy ở các vùng đất hoang, đồi núi và rừng thưa. Tên khoa học là Pteridium aquilinum.
- Bãi dương xỉ diều hâu: Một khu vực rộng lớn phủ đầy loại cây dương xỉ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hillside was covered in dense bracken. (Sườn đồi được phủ kín bởi dương xỉ diều hâu dày đặc.)
- We walked through a sea of brown bracken. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một biển dương xỉ diều hâu màu nâu.)
- The path was hidden by the overgrown bracken. (Lối đi bị che khuất bởi dương xỉ diều hâu mọc um tùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc mô tả cảnh quan, "bracken" thường được dùng để gợi lên hình ảnh một vùng quê hoang dã, tự nhiên hoặc một khu rừng rậm rạp.
- The deer disappeared into the autumn bracken. (Con hươu biến mất vào đám dương xỉ diều hâu mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (n): Dương xỉ (tên gọi chung cho nhiều loài, trong đó có bracken).
- Brake (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, cùng chỉ cây dương xỉ diều hâu.
Từ đồng nghĩa
- Coarse fern: Dương xỉ thô (mô tả đặc điểm).
- Pasture brake: Dương xỉ đồng cỏ (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
- "Bracken" là một danh từ không đếm được. Khi nói về nhiều cây hoặc một khu vực rộng, vẫn dùng "bracken" mà không thêm "s".
- Ở một số vùng, "brake" có thể được dùng thay thế cho "bracken", nhưng "bracken" là từ thông dụng hơn.
danh từ
- (thực vật học) cây dương xỉ diều hâu
- bãi dương xỉ diều hâu