brake

/breik/
Học thuật
Thân thiện
brake

The driver gently presses the brake pedal as the car approaches a red light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thiết bị phanh, cái thắng: Một thiết bị khí dùng để làm chậm hoặc dừng chuyển động của một phương tiện (như xe đạp, ô tô, tàu hỏa).
    • Vật cản trở, yếu tố kìm hãm: Điều đó làm chậm lại hoặc ngăn cản một quá trình, một hoạt động.
  2. Động từ:

    • Phanh lại, thắng lại, hãm lại: Hành động sử dụng phanh để làm giảm tốc độ hoặc dừng phương tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I heard a strange noise when I pressed the brake. (Tôi nghe thấy tiếng động lạ khi nhấn phanh.)
    • The high cost of materials acted as a brake on the construction project. (Chi phí nguyên vật liệu cao đã trở thành một vật cản đối với dự án xây dựng.)
  • Động từ:

    • You must brake gently on icy roads. (Bạn phải phanh nhẹ nhàng trên đường trơn băng.)
    • The driver braked suddenly to avoid the dog. (Người lái xe thắng gấp để tránh con chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put/slam on the brakes": đạp phanh gấp, phanh đột ngột.
    • He had to slam on the brakes when the child ran into the street. (Anh ấy phải đạp phanh gấp khi đứa trẻ chạy ra đường.)
  • "to put a brake on something": kiềm chế, hạn chế, kìm hãm điều đó.
    • The government is trying to put a brake on inflation. (Chính phủ đang cố gắng kìm hãm lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Brake light (n): đèn phanh, đèn hãm (đèn phía sau xe sáng lên khi phanh).
  • Brake pedal (n): bàn đạp phanh.
  • Handbrake / Parking brake (n): phanh tay.
  • Braking distance (n): khoảng cách phanh (quãng đường xe đi được từ lúc bắt đầu phanh đến lúc dừng hẳn).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thiết bị): Hãm, thắng.
  • Danh từ (nghĩa vật cản): Hindrance (vật cản trở), restraint (sự kiềm chế), obstacle (chướng ngại vật).
  • Động từ: Slow down (làm chậm lại), decelerate (giảm tốc), halt (dừng lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Brake for (someone/something): Phanh (ai/cái ).
    • Good drivers always brake for pedestrians at crosswalks. (Những tài xế tốt luôn phanh người đi bộvạch sang đường.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pump the brakes" (nghĩa bóng): Hãy bình tĩnh lại, chậm lại (trong suy nghĩ hoặc hành động).
    • You're getting too excited about this plan. You need to pump the brakes and think it through. (Cậu đang quá phấn khích về kế hoạch này rồi. Cậu cần bình tĩnh lại suy nghĩ kỹ đi.)
brake

The driver gently presses the brake pedal as the car approaches a red light.

danh từ
  1. bụi cây
  2. (như) bracken
danh từ ((cũng) break)
  1. xe vực ngựa (tập cho ngựa kéo xe)
  2. xe ngựa không mui
danh từ
  1. máy đập (lanh, gai dầu)
  2. cái bừa to ((cũng) brake-harrow)
ngoại động từ
  1. đập (lanh, gai dầu)
danh từ
  1. cái hãm, cái phanh
    • to put on the brake
      hãm phanh
  2. (ngành đường sắt) toa phanh ((cũng) brake-van)
động từ
  1. hãm lại, phanh lại; hãm phanh