brackish
/'brækiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi mặn, mằn mặn: Dùng để mô tả nước có vị mặn nhẹ, không mặn hoàn toàn như nước biển, thường là do sự pha trộn giữa nước ngọt và nước mặn.
- Khó chịu, không ngon miệng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả thứ gì đó có vị khó chịu hoặc bị hỏng do pha trộn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa chính: hơi mặn):
- The river becomes brackish as it nears the sea. (Dòng sông trở nên mằn mặn khi nó tiến gần ra biển.)
- Brackish water is found in estuaries. (Nước lợ được tìm thấy ở các vùng cửa sông.)
Tính từ (nghĩa phụ: khó chịu):
- The soup had a brackish taste that nobody liked. (Món súp có vị khó chịu mà không ai thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brackish environment": môi trường nước lợ.
- Mangrove forests thrive in brackish environments. (Rừng ngập mặn phát triển mạnh trong môi trường nước lợ.)
"Brackishness" (danh từ): tính chất mặn nhẹ, độ mặn nhẹ.
- The brackishness of the water makes it unsuitable for drinking. (Độ mặn nhẹ của nước khiến nó không phù hợp để uống.)
Biến thể và từ gần giống
- Brine (n): nước muối đậm đặc.
- Briny (adj): mặn như nước biển.
- Saline (adj): có chứa muối, mặn.
Từ đồng nghĩa
- Slightly salty: hơi mặn.
- Brineish: có vị mặn (ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Fresh: ngọt, không mặn (nước).
- Sweet: ngọt.