briny
/'braini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặn, có vị mặn như nước biển: Dùng để mô tả thứ gì đó có vị mặn, đặc biệt là mặn như nước biển.
- Danh từ:
- Biển cả, đại dương (dùng trong văn phong thân mật hoặc hơi cũ): Cách gọi biển hoặc đại dương, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The air near the coast had a fresh, briny smell. (Không khí gần bờ biển có mùi tươi mát và mặn mòi.)
- The soup was too briny for my taste. (Món súp quá mặn so với khẩu vị của tôi.)
- Danh từ:
- After months on land, the sailor longed to return to the briny. (Sau nhiều tháng trên đất liền, người thủy thủ khao khát được trở lại với biển cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the briny deep": Một cách diễn đạt mang tính văn học hoặc trang trọng hơn để chỉ biển sâu hoặc đại dương.
- The ancient shipwreck was lost in the briny deep. (Con tàu đắm cổ xưa đã bị thất lạc dưới lòng biển sâu thẳm.)
Biến thể và từ gần giống
- Brine (danh từ): Nước muối mặn, nước biển.
- We soaked the turkey in a brine before roasting. (Chúng tôi ngâm gà tây trong nước muối trước khi quay.)
- Brackish (tính từ): Lợ (hơi mặn, thường là hỗn hợp nước ngọt và nước mặn).
- The river mouth forms a brackish estuary. (Cửa sông tạo thành một vùng cửa sông nước lợ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Salty (mặn), saline (có muối).
- Danh từ: The sea (biển), the ocean (đại dương), the deep (vùng biển sâu).
Thành ngữ liên quan
- "a briny tear": Giọt nước mắt mặn (cách nói văn học).
- She wiped away a briny tear. (Cô ấy lau đi một giọt nước mắt mặn chát.)
danh từ
- the briny (từ lóng) biển