bract
/brækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Lá bắc: Một loại lá biến đổi hoặc phần giống như lá, thường có màu sắc hoặc hình dạng khác biệt, nằm ngay bên dưới và có chức năng bảo vệ một cụm hoa (phát hoa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bright red bracts of the poinsettia are often mistaken for petals. (Những lá bắc màu đỏ rực của cây trạng nguyên thường bị nhầm lẫn với cánh hoa.)
- In some plants, the bract is more colorful and showy than the actual flowers. (Ở một số loài cây, lá bắc có màu sắc sặc sỡ và bắt mắt hơn cả những bông hoa thật.)
- Botanists study the shape and size of the bract to help classify plant species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình dạng và kích thước của lá bắc để giúp phân loại các loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bracteate" (Tính từ): Có lá bắc.
- The bracteate inflorescence was carefully examined. (Cụm hoa có lá bắc đã được kiểm tra cẩn thận.)
- "Bracteal" (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến lá bắc.
- The bracteal structures provide crucial protection. (Các cấu trúc thuộc lá bắc cung cấp sự bảo vệ quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bracteole (Danh từ): Lá bắc con, một lá bắc nhỏ thứ cấp trên cuống hoa.
- The tiny bracteoles were visible under a magnifying glass. (Những lá bắc con nhỏ xíu có thể nhìn thấy dưới kính lúp.)
- Involucre (Danh từ): Một vòng hoặc cụm các lá bắc bao quanh gốc của một cụm hoa.
- The involucre of bracts protected the developing flower head. (Vòng lá bắc đã bảo vệ đầu hoa đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Phyllary (Danh từ): Thuật ngữ chuyên ngành thường dùng để chỉ các lá bắc của cụm hoa đầu (như ở họ Cúc).
- Spathe (Danh từ): Một loại lá bắc lớn, thường bao bọc toàn bộ cụm hoa (ví dụ: ở cây trầu bà, cây môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "bract")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bract")
danh từ
- (thực vật học) lá bắc