brahmane

Học thuật
Thân thiện
brahmane

Un brahmane enseigne les textes sacrés dans un temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • la môn: Người thuộc đẳng cấp cao nhất trong xã hội Ấn Độ giáo truyền thống, chức năng chínhnghiên cứu, giảng dạy kinh Vệ Đà thực hiện các nghi lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le brahmane officie la cérémonie. (Vị la môn chủ trì buổi lễ.)
    • Dans la société traditionnelle, le brahmane détenait le savoir religieux. (Trong xã hội truyền thống, người la môn nắm giữ tri thức tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brahmane" có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ, tuy hiếm, để chỉ một người có vẻ trí thức, uyên bác hoặc sống tách biệt với những lo toan vật chất thông thường.
    • Il vit comme un brahmane, loin des préoccupations matérielles. (Ông ấy sống như một la môn, xa rời những mối bận tâm vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Brahmanique (adj): (thuộc về) la môn, liên quan đến đẳng cấp hoặc học thuyết la môn.
    • La tradition brahmanique. (Truyền thống la môn.)
  • Brahmanisme (n.m): Ấn Độ giáo giai đoạn cổ đại, nhấn mạnh vai trò của các kinh Vệ Đà đẳng cấp la môn.
Từ đồng nghĩa
  • Prêtre hindou: Thầy tế Ấn Độ giáo. (Từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng không hoàn toàn đồng nhất không nhấn mạnh yếu tố đẳng cấp xã hội như "brahmane").
Lưu ý
  • Từ này viết hoa (Brahmane) khi đề cập như một danh xưng hoặc thuật ngữ chỉ đẳng cấp. Viết thường (brahmane) khi dùng như danh từ chung.
  • Không nhầm lẫn với brahma (phạm thiên, một vị thần trong Ấn Độ giáo) hoặc brahman (phạm, khái niệm tuyệt đối, linh hồn vũ trụ trong triết học Ấn Độ).
brahmane

Un brahmane enseigne les textes sacrés dans un temple.

danh từ giống đực
  1. la môn (người thuộc đẳng cấp cao nhấtấn Độ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brahmane"