braiment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng be be (của lừa): "braiment" là danh từ chỉ tiếng kêu đặc trưng của con lừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le braiment de l'âne résonnait dans la vallée. (Tiếng be be của con lừa vang vọng trong thung lũng.)
- On entendait un braiment au loin. (Người ta nghe thấy một tiếng be be từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pousser un braiment": kêu lên một tiếng be (của lừa).
- L'âne a poussé un braiment puissant. (Con lừa đã kêu lên một tiếng be be mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bramer (động từ): kêu be be (chỉ hành động của lừa).
- L'âne se met à bramer. (Con lừa bắt đầu kêu be be.)
Từ đồng nghĩa
- Cri de l'âne: tiếng kêu của lừa.
danh từ giống đực
- tiếng be (của lừa)