braiment

Học thuật
Thân thiện
braiment

L'âne pousse un braiment sonore dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng be be (của lừa): "braiment" là danh từ chỉ tiếng kêu đặc trưng của con lừa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le braiment de l'âne résonnait dans la vallée. (Tiếng be be của con lừa vang vọng trong thung lũng.)
    • On entendait un braiment au loin. (Người ta nghe thấy một tiếng be be từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pousser un braiment": kêu lên một tiếng be (của lừa).
    • L'âne a poussé un braiment puissant. (Con lừa đã kêu lên một tiếng be be mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bramer (động từ): kêu be be (chỉ hành động của lừa).
    • L'âne se met à bramer. (Con lừa bắt đầu kêu be be.)
Từ đồng nghĩa
  • Cri de l'âne: tiếng kêu của lừa.
braiment

L'âne pousse un braiment sonore dans le pré.

danh từ giống đực
  1. tiếng be (của lừa)