barrement

Học thuật
Thân thiện
barrement

Le commerçant fait un barrement sur le chèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gạch chéo: Hành động vẽ một hoặc hai đường chéo trên một tài liệu, đặc biệttrên tờ séc, để chỉ ra rằng chỉ có thể được gửi vào một tài khoản ngân hàng chứ không thể đổi lấy tiền mặt trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le barrement d'un chèque est obligatoire pour un virement bancaire. (Việc gạch chéo một tờ sécbắt buộc để chuyển khoản ngân hàng.)
    • Le caissier a vérifié le barrement avant d'accepter le chèque. (Nhân viên thu ngân đã kiểm tra dấu gạch chéo trước khi chấp nhận tờ séc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barrement général": Gạch chéo chung. Khi tờ séc được gạch chéo với hai đường song song từ "banquier" hoặc "et Cie" được viếtgiữa, điều này có nghĩa chỉ có thể được gửi vào tài khoản của người thụ hưởng được chỉ định.

    • Un chèque avec un barrement général ne peut être encaissé que par un banquier. (Một tờ séc gạch chéo chung chỉ có thể được ngân hàng thu hộ.)
  • "Barrement spécial": Gạch chéo đặc biệt. Khi tên của một ngân hàng cụ thể được viết giữa hai đường gạch chéo, tờ séc chỉ có thể được gửi vào tài khoản tại ngân hàng đó.

    • Le tireur a ajouté un barrement spécial en indiquant le nom de sa banque. (Ngườiphát đã thêm một dấu gạch chéo đặc biệt bằng cách ghi tên ngân hàng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Barrer (động từ): gạch chéo, gạch bỏ.

    • Il faut barrer le chèque pour plus de sécurité. (Cần phải gạch chéo tờ séc để an toàn hơn.)
  • Rayure (danh từ giống cái): đường kẻ, vạch. (Từ này chỉ đường kẻ nói chung, không mang tính chất phápnhư "barrement" trên séc).

Từ đồng nghĩa
  • Trait de barrement: đường gạch chéo.
  • Croisement: sự gạch chéo (ít dùng trong ngữ cảnh ngân hàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "barrement". Hành động được diễn đạt bằng động từ "barrer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "barrement").

barrement

Le commerçant fait un barrement sur le chèque.

danh từ giống đực
  1. sự gạch chéo (tấm séc)