broiement

Học thuật
Thân thiện
broiement

Le broiement des grains de café se fait avec un moulin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nghiền, sự tán nhỏ: "broiement" chỉ hành động nghiền nát, làm vỡ hoặc tán nhỏ một vật thể rắn thành những mảnh nhỏ hơn hoặc thành bột. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le broiement des graines est nécessaire pour faire de la farine. (Việc nghiền hạtcần thiết để làm ra bột .)
    • Le médecin a parlé du broiement des os dans l'accident. (Bác sĩ đã nói về sự nghiền nát của xương trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broiement mécanique": sự nghiền cơ học.

    • Le broiement mécanique des minerais est une étape cruciale. (Việc nghiền cơ học quặngmột bước quan trọng.)
  • "broiement des tissus": sự nghiền nát (trong y học).

    • La blessure a causé un broiement des tissus mous. (Vết thương đã gây ra sự nghiền nát các mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Broyage (danh từ giống đực): sự nghiền, sự tán. Đâytừ đồng nghĩa chính phổ biến hơn với "broiement".

    • Le broyage des déchets verts permet de faire du compost. (Việc nghiền rác thải xanh cho phép làm phân compost.)
  • Broyer (động từ): nghiền, tán.

    • Il faut broyer les épices pour cette recette. (Cần phải nghiền các loại gia vị cho công thức này.)
Từ đồng nghĩa
  • Écrasement (danh từ giống đực): sự đè bẹp, sự nghiền nát.
  • Pulvérisation (danh từ giống cái): sự nghiền thành bột, sự phun.
Lưu ý
  • "Broiement" là một từ ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa broyage. Trong hầu hết các ngữ cảnh, broyage được ưu tiên sử dụng.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên ngành kỹ thuật, công nghiệp hoặc y tế.
broiement

Le broiement des grains de café se fait avec un moulin.

danh từ giống đực
  1. xem broyage

Từ gần giống