parement

danh từ giống đực
  1. lai tay áo
  2. màn thờ
  3. mặt (tường, đá xây); mặt đường lát
    • chambre de parement
      phòng tiếp khách sang
    • lit de parement
      giường ngự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "parement"

Từ có nhắc đến "parement"

parement
Le tailleur ajuste le parement de la manche.