parement

Học thuật
Thân thiện
parement

Le tailleur ajuste le parement de la manche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lai tay áo: Phần vải được may thêm vào cổ tay áo, thường để trang trí hoặc tăng độ dày.
    • Màn thờ: Một tấm vải trang trí, thường thêu hoặc dệt công phu, được treo phía sau bàn thờ trong nhà thờ.
    • Mặt (tường, đá xây); mặt đường lát: Lớp bề mặt bên ngoài, thường được làm từ vật liệu đẹp hoặc bền hơn, dùng để phủ lên tường, đá xây hoặc đường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La robe ancienne avait un beau parement de dentelle aux manches. (Chiếc váy cổ lai tay áo bằng ren rất đẹp.)
    • Le parement derrière l'autel était en velours brodé d'or. (Tấm màn thờ phía sau bàn thờ được làm từ nhung thêu chỉ vàng.)
    • Le parement en marbre de la façade est très impressionnant. (Mặt tường bằng đá cẩm thạch của mặt tiền rất ấn tượng.)
    • Ils ont refait le parement de la route avec des pavés. (Họ đã lát lại mặt đường bằng đá cuội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chambre de parement": phòng tiếp khách sang trọng, phòng khách chính thức dùng để tiếp đãi khách quý.

    • Les invités de marque étaient reçus dans la chambre de parement. (Các vị khách quan trọng được tiếp đãi trong phòng khách sang trọng.)
  • "lit de parement": giường ngự, một loại giường trang trí công phu, thường được đặt trong phòng khách sang trọng để thể hiện địa vị hơn là để ngủ.

    • Le lit de parement dans le salon témoignait de la richesse de la famille. (Chiếc giường ngự trong phòng khách chứng tỏ sự giàu có của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Parementer (động từ): trang trí bằng một lớp mặt, ốp, lát.

    • Ils vont parementer le mur avec du bois précieux. (Họ sẽ ốp bức tường bằng gỗ quý.)
  • Parementure (danh từ giống cái, ít dùng): hành động lát, ốp; hoặc vật liệu dùng để lát, ốp.

Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "lai tay áo": revers (cổ áo, lai áo), manchette (cổ tay áo, đặc biệtloại có thể tháo rời).
  • Pour le sens "màn thờ": tenture d'autel, drap d'autel.
  • Pour le sens "mặt (tường, đường)": revêtement (lớp phủ, lớp ốp), façade (mặt tiền), dallage (lớp lát sàn/đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "parement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "parement".

parement

Le tailleur ajuste le parement de la manche.

danh từ giống đực
  1. lai tay áo
  2. màn thờ
  3. mặt (tường, đá xây); mặt đường lát
    • chambre de parement
      phòng tiếp khách sang
    • lit de parement
      giường ngự

Từ có nhắc đến "parement"