brain disease

brain disease

A doctor uses a model of the human brain to explain a brain disease.

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh não: "brain disease" chỉ bất kỳ rối loạn hoặc bệnh nào ảnh hưởng đến não bộ. Đây một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại bệnh khác nhau như u não, viêm não, thoái hóa thần kinh ( dụ: Alzheimer, Parkinson), hoặc tổn thương não do chấn thương.

dụ sử dụng
  • (Alzheimer một bệnh não phổ biến ảnh hưởng đến trí nhớ.)
  • (Các bác sĩ đang nghiên cứu phương pháp điều trị mới cho bệnh não hiếm gặp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from a brain disease": mắc phải một bệnh não.
    • The patient has been suffering from a progressive brain disease for years. (Bệnh nhân đã mắc một bệnh não tiến triển trong nhiều năm.)
  • "to be diagnosed with a brain disease": được chẩn đoán mắc bệnh não.
    • She was diagnosed with a brain disease at the age of 40. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh nãotuổi 40.)
Biến thể từ gần giống
  • Brain disorder (danh từ): rối loạn não, thường dùng thay thế cho "brain disease" nhưng nhấn mạnh vào sự bất thường về chức năng hơn tổn thương cấu trúc.
  • Neurological disease (danh từ): bệnh thần kinh, bao gồm cả bệnh não các bệnh liên quan đến hệ thần kinh khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cerebral disorder: rối loạn não (thuật ngữ y khoa trang trọng).
  • Brain illness: bệnh tậtnão (cách nói thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp cho "brain disease", nhưng có thể dùng động từ "to develop" hoặc "to contract" với bệnh này.)
    • He developed a brain disease after the accident. (Anh ấy phát triển một bệnh não sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "brain disease", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ "to have a brain" ( trí tuệ) hoặc "to pick someone's brain" (hỏi ý kiến ai đó) – tuy nhiên, những thành ngữ này không liên quan đến bệnh .)